Thai Hung Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THáI HưNG
- 邮箱6
- Facebook1
56
进口笔数
0
出口笔数
$322.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600310787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52215AR |
| 成立日期 | 2003-03-28 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG TRADING JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 8, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842083855276 |
| 邮箱 | info.tn@thaihung.com.vn |
| 传真 | +842083858404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 270112 | 烟煤 |
| 720711 | 低碳矩形钢材 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 43 | $219.42M |
| 澳大利亚 | 9 | $81.62M |
| 美国 | 2 | $12.00M |
| 泰国 | 1 | $5.49M |
| 巴西 | 1 | $3.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $98.21M | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $69.61M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 11 | $53.11M | 煤焦炭、烟煤 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $31.13M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.40M | 非轻质石油、精炼铅 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.98M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $10.80M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| KINRUI NEW ENERGY TECHNOLOGIES INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $6.41M | 煤焦炭、矿物焦油 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.49M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.70M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未烧结铁矿 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 澳大利亚 | $6.96M |
| 2026-04-17 | 未烧结铁矿 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 澳大利亚 | $6.96M |
| 2026-04-16 | 煤焦炭 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $8.25M |
| 2026-04-16 | 煤焦炭 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $8.25M |
| 2026-03-12 | 高碳钢半成品 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.79M |
| 2026-03-09 | 煤焦炭 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.65M |
| 2026-03-06 | 煤焦炭 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.87M |
| 2026-03-05 | 烟煤 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $7.33M |
| 2026-01-21 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $6.55M |
| 2025-12-25 | 煤焦炭 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.47M |