THANG DO TRADING CONSTRUCTION & MECHANICAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Cơ KHí Và XâY DựNG THươNG MạI THắNG Đỗ
9
进口笔数
0
出口笔数
$122.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201843659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M0RNW7 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 31C73 Trại Chuối, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THẮNG ĐỖ |
| 企业英文名称 | THANG DO TRADING CONSTRUCTION AND MECHANICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917126175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $71.7K |
| 中国 | 3 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $51.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $47.5K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 2 | $24.2K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-26 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-01-09 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $10.8K |