Viet Industrial Wood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Gỗ VIệT
16
进口笔数
0
出口笔数
$353.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108397907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6XRT3Y |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 19 tòa nhà Nam Cường Đường Nguyễn Thanh Bình, Khu ĐTM Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP GỖ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INDUSTRIAL WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 19 tòa nhà Nam Cường Đường Nguyễn Thanh Bình, Khu ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84912274444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $353.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Everjoy Technology Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $313.1K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Enjoy New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 其他塑料建材、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 其他塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-30 | 塑料建材 | SHANDONG ENJOY NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-11 | 塑料建材 | SHANDONG EVERJOY TECHNOLOGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |