Nam Vu Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG NAM Vũ
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$36.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109150797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFFF90A |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Số 17, đường Nhuệ Giang, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM VŨ |
| 企业英文名称 | NAM VU CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, đường Nhuệ Giang, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84967730836 |
| 邮箱 | xdnamvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $36.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $922 | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 新加坡 | 1 | $216 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他风扇 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $971 |
| 2025-10-17 | 其他风扇 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2025-10-17 | 其他风扇 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2025-10-17 | 其他风扇 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $952 |
| 2025-10-16 | 其他风扇 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-16 | 其他风扇 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 其他风扇 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2025-06-24 | 其他风扇 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2025-02-11 | 其他风扇 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-13 | 其他风扇 | CK VINA COMPANY LIMITED | 越南 | $922 |