Vina Meso Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 硫化橡胶软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA MESO

5
进口笔数
11
出口笔数
$137.0K
进口金额
$349.8K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2024-12-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 1 笔出口 $205.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 1 笔出口 $205.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314847340
企查查编码QVNSK12SNG
成立日期2018-01-18
联系地址Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA MESO
企业英文名称VINA MESO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
邮箱sales@bjgdhs.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845811数控卧式车床
846620机床零件及夹具
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
400912硫化橡胶软管
845811数控卧式车床
820790可互换工具
841360旋转排量泵
842199过滤净化器零件
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$83.3K
中国2$29.2K
德国1$21.7K
斯洛伐克1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$349.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazaki Mazak Singapore Pte. Ltd.新加坡1$83.3K金属加工中心、数控卧式车床
GDHS (Beijing) Technologies Co., Ltd.中国2$29.2K其他钢铁制品、轧机零件
Brentwood Europe GmbH德国1$21.7K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Baumueller Reparaturwerk Gmbh & Co. Kg德国1$2.8K750W-75kW交流电机、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南11$349.8K其他钢铁制品、氩气

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03其他塑料制品BRENTWOOD EUROPE GMBH德国$11.6K
2024-05-03其他塑料制品BRENTWOOD EUROPE GMBH德国$10.1K
2023-12-29带接头绝缘电线Baumueller Reparaturwerk Gmbh & Co. Kg斯洛伐克$2.8K
2023-09-07数控卧式车床YAMAZAKI MAZAK SINGAPORE PTE LTD新加坡$83.3K
2023-07-04机床零件及夹具GDHS (BEIJING) TECHNOLOGIES CO LTD中国$2.2K
2023-03-03齿轮及变速器GDHS (BEIJING) TECHNOLOGIES CO LTD中国$27.0K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$299
2024-12-05硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$409
2024-12-05硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$452
2024-12-04硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$452
2024-12-04硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$409
2024-12-04硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$299
2024-06-19可互换工具JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$11.9K
2024-06-17可互换工具JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$11.9K
2023-12-22硫化橡胶软管JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$798
2023-12-22过滤净化器零件JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$423

相关企业 · 同类产品

Vina Meso Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →