Vina Meso Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 硫化橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA MESO
5
进口笔数
11
出口笔数
$137.0K
进口金额
$349.8K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2024-12-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314847340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK12SNG |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA MESO |
| 企业英文名称 | VINA MESO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | sales@bjgdhs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $83.3K |
| 中国 | 2 | $29.2K |
| 德国 | 1 | $21.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $349.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazaki Mazak Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.3K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| GDHS (Beijing) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 其他钢铁制品、轧机零件 |
| Brentwood Europe GmbH | 德国 | 1 | $21.7K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Baumueller Reparaturwerk Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $2.8K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $349.8K | 其他钢铁制品、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | BRENTWOOD EUROPE GMBH | 德国 | $11.6K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | BRENTWOOD EUROPE GMBH | 德国 | $10.1K |
| 2023-12-29 | 带接头绝缘电线 | Baumueller Reparaturwerk Gmbh & Co. Kg | 斯洛伐克 | $2.8K |
| 2023-09-07 | 数控卧式车床 | YAMAZAKI MAZAK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $83.3K |
| 2023-07-04 | 机床零件及夹具 | GDHS (BEIJING) TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-03 | 齿轮及变速器 | GDHS (BEIJING) TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-12-05 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2024-12-05 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-12-04 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-12-04 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2024-12-04 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-06-19 | 可互换工具 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-06-17 | 可互换工具 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2023-12-22 | 硫化橡胶软管 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $798 |
| 2023-12-22 | 过滤净化器零件 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $423 |