Thien Hong Food Process Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Thiên Hồng
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101126665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UP1RAB |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM THIÊN HỒNG |
| 企业英文名称 | THIEN HONG FOOD PROCESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02437649582 |
| 邮箱 | thienhong.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $1.01M |
| 马来西亚 | 2 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankil Trading Co. | 韩国 | 35 | $444.6K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | 7 | $130.1K | 其他加工水果、未煮意面 |
| S Normal International | 韩国 | 19 | $108.7K | 其他非酒精饮料、糖果 |
| Rangdong Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $102.6K | 贵金属首饰、其他非酒精饮料 |
| S-Normal International | 韩国 | 14 | $99.5K | 其他非酒精饮料、甜饼干 |
| VK CORP CO., LTD | 韩国 | 3 | $81.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HAPPY ALLIANCE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $78.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Dream Corp. Ltd. | 韩国 | 1 | $26.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Vkcompany Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | VK CORP CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 其他加工水果 | HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | HANKIL TRADING CO LTD | 韩国 | $18.6K |