Thien Hong Food Process Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Thiên Hồng

85
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101126665
企查查编码QVN0UP1RAB
成立日期2009-04-07
联系地址Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM THIÊN HỒNG
企业英文名称THIEN HONG FOOD PROCESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02437649582
邮箱thienhong.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
170490糖果
190531甜饼干
340250零售清洁粉剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国84$1.01M
马来西亚2$78.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankil Trading Co.韩国35$444.6K其他加工水果、其他非酒精饮料
HANKIL TRADING CO LTD韩国7$130.1K其他加工水果、未煮意面
S Normal International韩国19$108.7K其他非酒精饮料、糖果
Rangdong Korea Co., Ltd.韩国4$102.6K贵金属首饰、其他非酒精饮料
S-Normal International韩国14$99.5K其他非酒精饮料、甜饼干
VK CORP CO., LTD韩国3$81.5K其他非酒精饮料、其他食品制剂
HAPPY ALLIANCE (M) SDN. BHD.马来西亚2$78.0K糖果、其他食品制剂
Dream Corp. Ltd.韩国1$26.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Vkcompany Co., Ltd.韩国1$20.4K其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$4.7K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$4.7K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$4.7K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$5.8K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$5.8K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$5.6K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$5.6K
2026-04-17其他非酒精饮料VK CORP CO., LTD韩国$4.7K
2026-03-27其他加工水果HANKIL TRADING CO LTD韩国$18.6K
2026-03-17其他加工水果HANKIL TRADING CO LTD韩国$18.6K

相关企业 · 同类产品

Thien Hong Food Process Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →