Lugio Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lugio Việt Nam
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105539198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP16ERW |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUGIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUGIO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842432123264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841460 | 通风罩 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $346.7K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Zhanjiang Zhenguang Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $154.1K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen L&K Housewares Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.7K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Hubei Kingshan Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.0K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Yongkang Unicook Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.3K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Zhejiang Lanya Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.8K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Foshan Sanshui Jinhutai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 通风罩 | ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-14 | 通风罩 | ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 通风罩 | ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-14 | 通风罩 | ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-09 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-03-27 | 其他家用电动热器 | YUYAO CITY FUDA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-25 | 125W以下风扇 | GUANGDONG SAILING TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-02 | 电动食品处理器 | LANGFANG JINJIE HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-03-02 | 电动食品处理器 | LANGFANG JINJIE HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.4K |