Lugio Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lugio Việt Nam

101
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105539198
企查查编码QVNDP16ERW
成立日期2011-10-03
联系地址Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUGIO VIỆT NAM
企业英文名称LUGIO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842432123264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851679其他家用电动热器
732393不锈钢家用制品
841451125W以下风扇
761510铝制家用器具
850940电动食品处理器
851629电加热装置
841460通风罩
8508111500瓦以下吸尘器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$2.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国21$346.7K其他玻璃制品、瓷餐具
Zhanjiang Zhenguang Trade Co., Ltd.中国7$154.1K电热器具零件、其他塑料制品
Shenzhen L&K Housewares Co., Ltd.中国5$125.7K不锈钢家用制品、塑料餐具
Hubei Kingshan Lighting Electric Co., Ltd.中国5$125.0K125W以下风扇、泵及压缩机零件
Yongkang Unicook Import & Export Co., Ltd.中国7$123.3K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd.中国3$97.1K家用炊具、电热器具零件
Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd.中国5$83.8K家用炊具、电热器具零件
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国7$80.7K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Zhejiang Lanya Technology Co., Ltd.中国4$78.8K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Foshan Sanshui Jinhutai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$49.8K125W以下风扇

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14通风罩ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD中国$18.5K
2026-04-14通风罩ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD中国$7.6K
2026-04-14通风罩ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD中国$18.5K
2026-04-14通风罩ZHONGSHAN GUOXIN ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD中国$7.6K
2026-04-09家用炊具LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD中国$34.6K
2026-04-09家用炊具LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD中国$34.6K
2026-03-27其他家用电动热器YUYAO CITY FUDA ELECTRONIC CO LTD中国$19.1K
2026-03-25125W以下风扇GUANGDONG SAILING TRADE CO LTD中国$13.2K
2026-03-02电动食品处理器LANGFANG JINJIE HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$16.3K
2026-03-02电动食品处理器LANGFANG JINJIE HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD中国$14.4K

相关企业 · 同类产品

Lugio Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →