Khai Trung Construction Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
25
进口笔数
156
出口笔数
$1.20M
进口金额
$3.11M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTPQ328 |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 4 - Toà nhà Điều hành Ban quản lý cụm công nghiệp Khúc Xuyên (Dabaco) - Đường Nguyễn Cao Nhạc, khu Khúc Toại, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH KHẢI TRUNG VN |
| 企业英文名称 | KHAI TRUNG VN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Nha Quan, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0934201386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $3.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.06M | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shanghai Shengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.6K | 其他耐火陶瓷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 156 | $3.11M | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他钢铁结构体 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-09 | 精炼铜箔 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-07-09 | 同轴电缆 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-09 | 人造蜡 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-09 | 其他粘合剂≤1kg | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-09 | 其他钢铁结构体 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $972 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁结构体 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-09 | PVC地板/墙覆盖物 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $972 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁结构体 | Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $968 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2026-07-31 | 塑料马桶座圈 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2026-07-31 | 安全阀 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-07-31 | 塑料马桶座圈 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-31 | 安全阀 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $49 |