Khai Trung Construction Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$514.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTPQ328 |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 4 - Toà nhà Điều hành Ban quản lý cụm công nghiệp Khúc Xuyên (Dabaco) - Đường Nguyễn Cao Nhạc, khu Khúc Toại, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH KHẢI TRUNG VN |
| 企业英文名称 | KHAI TRUNG VN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Nha Quan, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0934201386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $514.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 15 | $514.0K | 其他电子IC、8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他连续输送机 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.9K |
| 2024-09-25 | 光伏组件 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-25 | LED光伏照明装置 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.1K |
| 2024-07-05 | 非合成针织窗帘 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $327 |
| 2024-07-05 | 非合成针织窗帘 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.2K |
| 2024-07-03 | 钢铁门窗 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.0K |
| 2024-07-03 | 钢铁门窗 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $24.5K |
| 2024-07-03 | 其他功能机器 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $11.7K |
| 2024-07-03 | 钢铁门窗 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-03 | 其他功能机器 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.9K |