Khai Trung Construction Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

25
进口笔数
156
出口笔数
$1.20M
进口金额
$3.11M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $534.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $323.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.5K · 4 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $376.1K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $534.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 2 笔2025-01进口 $287.2K · 4 笔出口 $418.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 10 笔2025-04进口 $82.5K · 2 笔出口 $262.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2026-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $574 · 2 笔2026-05进口 $213.6K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $41.3K · 1 笔出口 $91.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $323.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.5K · 4 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $376.1K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $534.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 2 笔2025-01进口 $287.2K · 4 笔出口 $418.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 10 笔2025-04进口 $82.5K · 2 笔出口 $262.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2026-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $574 · 2 笔2026-05进口 $213.6K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $41.3K · 1 笔出口 $91.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301228280
企查查编码QVNPTPQ328
成立日期2022-12-12
联系地址Tầng 4 - Toà nhà Điều hành Ban quản lý cụm công nghiệp Khúc Xuyên (Dabaco) - Đường Nguyễn Cao Nhạc, khu Khúc Toại, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH KHẢI TRUNG VN
企业英文名称KHAI TRUNG VN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Nha Quan, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话0934201386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391810PVC地板/墙覆盖物
392690其他塑料制品
741011精炼铜箔
350699其他粘合剂≤1kg
392113聚氨酯泡沫塑料
392590其他塑料建材
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件

出口

HS 编码产品
680610矿物棉
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
680919普通石膏制品
391810PVC地板/墙覆盖物
847989其他功能机器
761010铝制结构体
392590其他塑料建材
441829非热带木门
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$1.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$3.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国20$1.06M其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物
Shanghai Shengyu Import & Export Co., Ltd.中国3$77.6K其他耐火陶瓷、其他钢铁结构体
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$66.7K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.9K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QMH Computer Co., Ltd.越南156$3.11M瓦楞纸箱、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他钢铁结构体Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$600
2026-07-09精炼铜箔Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$821
2026-07-09同轴电缆Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$5
2026-07-09人造蜡Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-09其他粘合剂≤1kgNantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-09其他钢铁结构体Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$972
2026-07-09其他钢铁结构体Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-09PVC地板/墙覆盖物Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$31.5K
2026-07-09其他塑料制品Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$972
2026-07-09其他钢铁结构体Nantong Zhaoqing Trade Import & Export Co., Ltd.中国$968

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头QMH Computer Co., Ltd.越南$457
2026-07-31阀门龙头QMH Computer Co., Ltd.越南$254
2026-07-31塑料马桶座圈QMH Computer Co., Ltd.越南$81
2026-07-31阀门龙头QMH Computer Co., Ltd.越南$254
2026-07-31安全阀QMH Computer Co., Ltd.越南$49
2026-07-31家具配件QMH Computer Co., Ltd.越南$70
2026-07-31阀门龙头QMH Computer Co., Ltd.越南$457
2026-07-31塑料马桶座圈QMH Computer Co., Ltd.越南$81
2026-07-31家具配件QMH Computer Co., Ltd.越南$70
2026-07-31安全阀QMH Computer Co., Ltd.越南$49

相关企业 · 同类产品

Khai Trung Construction Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →