Artrend (Vietnam) Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Artrend (Việt Nam)

118
进口笔数
16
出口笔数
$788.6K
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-02-07
最近出口
18
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.6K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-07进口 $19.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 1 笔2025-09进口 $48.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $1.5K · 3 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-01进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.6K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-07进口 $19.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 1 笔2025-09进口 $48.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $1.5K · 3 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-01进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311771767
企查查编码QVNWMW0ESM
成立日期2012-04-24
联系地址36B Đường số 4, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ARTREND (VIỆT NAM)
企业英文名称ARTREND (VIETNAM) TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址911 đường Lê Khả Phiêu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục, bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
380991纺织染色助剂
853710电力控制板
853949紫外线红外线灯
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物
850440静止变流器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
731512钢铁铰接链
853710电力控制板
390690其他丙烯酸聚合物
848280其他轴承
848350滑轮飞轮
850440静止变流器
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$512.8K
中国22$135.2K
瑞士18$43.7K
西班牙8$31.7K
葡萄牙30$21.5K
德国11$9.1K
意大利10$7.7K
奥地利3$7.6K
美国5$7.4K
中国台湾8$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$38.7K
越南6$17.3K
马来西亚6$3.7K
葡萄牙2$973

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artrend (Asia) Ltd.日本11$432.7K纺织染色助剂、非黑印刷油墨
Artrend (Asia) Ltd.中国33$234.6K非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物
Artrend (Asia) Ltd.瑞士19$45.7K紫外线红外线灯、过滤净化器零件
Artrend (Asia) Ltd.西班牙5$36.4K染料颜料、纺织染色助剂
Artrend (Asia) Ltd.葡萄牙23$25.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Sroque Maq e Tecnolog Laser S.A.葡萄牙7$4.1K1000伏以下插头插座、静止变流器
S. Roque Máquinas e Tecnologia Laser S.A.葡萄牙2$2.2K其他印刷机、其他印刷机零件
Matsui Shikiso Chemical Co., Ltd.日本7$1.0K非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物
Artrend (Asia) Ltd.意大利5$656其他电气开关、重氮偶氮化合物
Matsui Shikiso Chemical Co., Ltd.中国2$277非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nyan Kids (Cambodia) Ltd.柬埔寨2$38.7K其他拉链、聚乙烯袋
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$17.3K染色棉针织布、染色合成针织布
Perushaan Sindi Sdn. Bhd.马来西亚3$2.2K钢铁铰接链、其他印刷机零件
Perusahaan Sindi Sdn. Bhd.马来西亚1$1.3K智能卡、其他铝制品
S. Roque葡萄牙2$632其他塑料制品、其他印刷机零件
S. Roque Máquinas e Tecnologia Laser S.A.葡萄牙1$341其他印刷机零件、气动直线发动机
South Island Garment Sdn. Bhd.马来西亚2$268男式化纤裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24自粘塑料卷ARTREND (ASIA) LTD美国$93
2026-03-24加强橡胶带ARTREND (ASIA) LTD葡萄牙$452
2026-03-24绝缘电线ARTREND (ASIA) LTD葡萄牙$25
2026-03-24其他钢铁制品ARTREND (ASIA) LTD葡萄牙$205
2026-03-20其他印刷机零件ARTREND (ASIA) LTD葡萄牙$1.0K
2026-03-18染料颜料ARTREND (ASIA) LTD日本$670
2026-03-18纺织染色助剂ARTREND (ASIA) LTD日本$2.2K
2026-03-18其他丙烯酸聚合物ARTREND (ASIA) LTD日本$1.9K
2026-03-18染料颜料ARTREND (ASIA) LTD日本$581
2026-03-18纺织染色助剂ARTREND (ASIA) LTD日本$5.1K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07静止变流器WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-02-07其他轴承WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-02-04静止变流器WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-02-04其他轴承WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2025-12-09钢铁铰接链NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$5.7K
2025-12-09钢铁铰接链NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$3.3K
2025-12-09钢铁铰接链NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$3.4K
2025-12-09其他润滑剂NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.8K
2025-12-09钢铁铰接链NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.1K
2025-11-03钢铁铰接链PERUSAHAAN SINDI SDN BHD马来西亚$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Artrend (Vietnam) Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →