Artrend (Vietnam) Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Artrend (Việt Nam)
- 邮箱13
- Facebook1
- Instagram1
118
进口笔数
16
出口笔数
$788.6K
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-02-07
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311771767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMW0ESM |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | 36B Đường số 4, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ARTREND (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ARTREND (VIETNAM) TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 911 đường Lê Khả Phiêu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục, bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $512.8K |
| 中国 | 22 | $135.2K |
| 瑞士 | 18 | $43.7K |
| 西班牙 | 8 | $31.7K |
| 葡萄牙 | 30 | $21.5K |
| 德国 | 11 | $9.1K |
| 意大利 | 10 | $7.7K |
| 奥地利 | 3 | $7.6K |
| 美国 | 5 | $7.4K |
| 中国台湾 | 8 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $38.7K |
| 越南 | 6 | $17.3K |
| 马来西亚 | 6 | $3.7K |
| 葡萄牙 | 2 | $973 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artrend (Asia) Ltd. | 日本 | 11 | $432.7K | 纺织染色助剂、非黑印刷油墨 |
| Artrend (Asia) Ltd. | 中国 | 33 | $234.6K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Artrend (Asia) Ltd. | 瑞士 | 19 | $45.7K | 紫外线红外线灯、过滤净化器零件 |
| Artrend (Asia) Ltd. | 西班牙 | 5 | $36.4K | 染料颜料、纺织染色助剂 |
| Artrend (Asia) Ltd. | 葡萄牙 | 23 | $25.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Sroque Maq e Tecnolog Laser S.A. | 葡萄牙 | 7 | $4.1K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| S. Roque Máquinas e Tecnologia Laser S.A. | 葡萄牙 | 2 | $2.2K | 其他印刷机、其他印刷机零件 |
| Matsui Shikiso Chemical Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.0K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Artrend (Asia) Ltd. | 意大利 | 5 | $656 | 其他电气开关、重氮偶氮化合物 |
| Matsui Shikiso Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $277 | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nyan Kids (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $38.7K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Perushaan Sindi Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $2.2K | 钢铁铰接链、其他印刷机零件 |
| Perusahaan Sindi Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 智能卡、其他铝制品 |
| S. Roque | 葡萄牙 | 2 | $632 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| S. Roque Máquinas e Tecnologia Laser S.A. | 葡萄牙 | 1 | $341 | 其他印刷机零件、气动直线发动机 |
| South Island Garment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $268 | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | ARTREND (ASIA) LTD | 美国 | $93 |
| 2026-03-24 | 加强橡胶带 | ARTREND (ASIA) LTD | 葡萄牙 | $452 |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | ARTREND (ASIA) LTD | 葡萄牙 | $25 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | ARTREND (ASIA) LTD | 葡萄牙 | $205 |
| 2026-03-20 | 其他印刷机零件 | ARTREND (ASIA) LTD | 葡萄牙 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 染料颜料 | ARTREND (ASIA) LTD | 日本 | $670 |
| 2026-03-18 | 纺织染色助剂 | ARTREND (ASIA) LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | ARTREND (ASIA) LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 染料颜料 | ARTREND (ASIA) LTD | 日本 | $581 |
| 2026-03-18 | 纺织染色助剂 | ARTREND (ASIA) LTD | 日本 | $5.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 静止变流器 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-02-07 | 其他轴承 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-02-04 | 其他轴承 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 钢铁铰接链 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-12-09 | 钢铁铰接链 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 钢铁铰接链 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 其他润滑剂 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 钢铁铰接链 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 钢铁铰接链 | PERUSAHAAN SINDI SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |