PECSI Process Electrical & Control System Integration Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP Hệ THốNG CôNG NGHệ, ĐIệN Và ĐIềU KHIểN PECSI
- 邮箱8
62
进口笔数
13
出口笔数
$265.7K
进口金额
$332.1K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-23
最近出口
41
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502288242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV7MFNH |
| 成立日期 | 2015-09-07 |
| 联系地址 | Số 1252 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ, ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIỂN PECSI |
| 企业英文名称 | PECSI PROCESS, ELECTRICAL AND CONTROL SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1252 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543625666 |
| 邮箱 | info@pecsi.com.vn |
| 官网 | www.pecsi.com.vn |
| 传真 | 02543625677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $75.7K |
| 西班牙 | 5 | $40.5K |
| 法国 | 7 | $40.2K |
| 泰国 | 2 | $27.5K |
| 德国 | 5 | $17.5K |
| 中国 | 13 | $16.6K |
| 意大利 | 6 | $14.2K |
| 美国 | 4 | $9.8K |
| 土耳其 | 2 | $5.4K |
| 丹麦 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $280.8K |
| 新加坡 | 5 | $32.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.0K |
| 日本 | 1 | $7.9K |
| 英国 | 1 | $239 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Systems (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $47.3K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Gali Internacional S.A. | 西班牙 | 2 | $31.0K | 其他气动发动机、发动机零件 |
| Bifold Fluidpower Ltd. | 英国 | 3 | $25.2K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| Marbore | 法国 | 3 | $21.7K | 电力控制板、其他电气开关 |
| IMTEX CONTROLS LIMITED | 英国 | 3 | $19.9K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| Orion Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.4K | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
| Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | 2 | $8.8K | 机械密封件、其他钢铁制品 |
| Jesens & Jessen Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Kun Hung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.7K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| D-RACK SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.5K | 其他风扇、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techouse AS | 越南 | 5 | $250.5K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| SKILLSPAR COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $30.3K | 电力控制板、教学演示仪器 |
| Skillspaar Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $21.3K | 电力控制板、教学演示仪器 |
| BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | 1 | $11.0K | 其他玻璃纤维、其他钢铁结构体 |
| E CQURITY Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 电力控制板 |
| CEL LAB | 日本 | 1 | $7.9K | 电力控制板 |
| SKILLSPAR COMPANY LIMITED | 新加坡 | 1 | $946 | 其他钢铁制品 |
| Bifold Fluidpower Ltd. | 英国 | 1 | $239 | 液压气压阀门、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Jesens & Jessen Singapore Pte. Ltd. | 韩国 | $315 |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Jesens & Jessen Singapore Pte. Ltd. | 韩国 | $191 |
| 2026-06-16 | 1kVA以下变压器 | MCH Design & Equipment Pte. Ltd. | 西班牙 | $687 |
| 2026-06-09 | 气体过滤机械 | Gali Internacional S.A. | 西班牙 | $173 |
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | $321 |
| 2026-05-18 | 其他硫化橡胶制品 | Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | $34 |
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | $25 |
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | $37 |
| 2026-05-18 | 其他硫化橡胶制品 | Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | $40 |
| 2026-05-18 | 其他硫化橡胶制品 | Hawke Transit System, S.L. | 西班牙 | $11 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电力控制板 | SKILLSPAR COMPANY LIMITED | 越南 | $18.9K |
| 2026-06-23 | 教学演示仪器 | SKILLSPAR COMPANY LIMITED | 越南 | $11.4K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | SKILLSPAR COMPANY LIMITED | 新加坡 | $946 |
| 2026-01-21 | 750W-75kW交流电机 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-01-21 | 其他电气开关 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $803 |
| 2026-01-21 | 电器装置零件 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $30 |
| 2026-01-21 | 自动断路器 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 电器装置零件 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $99 |
| 2025-10-22 | 阀门龙头 | Techouse AS | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-22 | 压力测量仪 | Techouse AS | 越南 | $590 |