Mabu Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MABU VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316252525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SYEYCS |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | 38A Đường Nguyễn Giản Thanh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MABU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MABU VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NNT k hđ tại ĐC đã đăng ký theo TB 11516/TB-CCTQ10_25.11.24, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy đinh chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84329091100 |
| 邮箱 | mabuvntr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $6.1K |
| 越南 | 4 | $99 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanatani Morio | 日本 | 13 | $4.7K | 其他纺织衬衫、其他纤维纸板容器 |
| Di Dau Co., Ltd. | 日本 | 2 | $966 | 女式纺织裤、女式纺织内裤 |
| Takamatsu Naomi | 日本 | 1 | $384 | 针织头饰 |
| Di Dau Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63 | 其他纺织衬衫、非瓷质陶瓷制品 |
| Takamatsu Naomi | 越南 | 1 | $30 | 其他鞋靴 |
| Kanatani Morio | 越南 | 2 | $6 | 其他陶瓷制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 非织造标签 | KANATANI MORIO | 日本 | $5 |
| 2025-02-25 | 瓷餐具 | KANATANI MORIO | 日本 | $18 |
| 2025-02-25 | 服装零件 | KANATANI MORIO | 日本 | $12 |
| 2025-02-25 | 其他纺织衬衫 | KANATANI MORIO | 日本 | $114 |
| 2025-02-25 | 瓷餐具 | KANATANI MORIO | 日本 | $2 |
| 2025-02-25 | 瓷餐具 | KANATANI MORIO | 日本 | $47 |
| 2025-02-25 | 其他纺织夹克 | KANATANI MORIO | 日本 | $8 |
| 2025-01-08 | 其他瓷制品 | KANATANI MORIO | 日本 | $2 |
| 2025-01-08 | 其他印刷品 | KANATANI MORIO | 日本 | $126 |
| 2025-01-08 | 女式棉夹克 | KANATANI MORIO | 日本 | $8 |