Long A Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ OPTISOURCE VIệT NAM
126
进口笔数
1
出口笔数
$1.65M
进口金额
$442
出口金额
2025-01-13
最近进口
2024-05-08
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202124463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA828X6 |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 4, ngõ 214 Trung Lực, Tổ dân phố Lực Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ OPTISOURCE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngõ 214 Trung Lực, Tổ dân phố Lực Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84975426555 |
| 邮箱 | optisourcevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.38M |
| 马来西亚 | 24 | $159.2K |
| 泰国 | 5 | $113.8K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $442 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingway Clean Tech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $575.9K | 清洁用布、其他塑胶鞋 |
| Qingdao Haixu International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $291.6K | 塑胶涂层手套、清洁用布 |
| Hubei Zhencheng Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $214.1K | 其他纺织制品、针织头饰 |
| YCI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $157.0K | 其他塑料制品、其他球类 |
| Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.2K | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
| Dipped Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $113.8K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Tianjin JH Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.9K | 塑料地板、自粘塑料卷 |
| Guangdong Boven Fine Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.9K | 合成纤维织物、清洁用布 |
| Shenzhen Ritian Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.4K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Sanhe Bestrubber Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $442 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他塑料制品 | YCI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | YCI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | YCI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2024-11-22 | 其他纺织制品 | HUBEI ZHENCHENG NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO HAIXU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO HAIXU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-22 | 其他纺织制品 | HUBEI ZHENCHENG NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-22 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO HAIXU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-21 | 塑料衣着附件 | SHANDONG BLUE SAIL INNOVATION CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-21 | 塑料衣着附件 | SHANDONG BLUE SAIL INNOVATION CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他塑料制品 | YCI (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $442 |