Dong Shang (Viet Nam) Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DONG SHANG (VIệT NAM)
5
进口笔数
36
出口笔数
$20.8K
进口金额
$404.3K
出口金额
2023-10-19
最近进口
2023-09-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702687484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN65UH2S |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Lô 1B5 đường CN8 & CN15, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DONG SHANG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DONG SHANG (VIET NAM) INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 1362345157 |
| 邮箱 | hkf@dswood.cc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 458亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.6K |
| 越南 | 3 | $217 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $338.7K |
| 中国 | 2 | $52.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $20.6K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Lenox Corp. | 美国 | 3 | $217 | 木制品、木制餐具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 32 | $352.2K | 木制品、其他木家具 |
| Dongguan D&S Wood Work Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 其他木制品、枫木厚板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-10-19 | 贱金属铰链 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国 | $950 |
| 2023-04-10 | 木制家具零件 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-10 | 贱金属铰链 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-10 | 家具配件 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-10 | 聚乙烯袋 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 中国 | $240 |
| 2023-04-05 | 木制品 | LENOX CORP | 越南 | $127 |
| 2023-03-02 | 木制品 | LENOX CORP | 越南 | $40 |
| 2023-01-16 | 木制品 | LENOX CORP | 越南 | $50 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $5.4K |
| 2023-09-09 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.2K |
| 2023-09-09 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.0K |
| 2023-09-09 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.0K |
| 2023-08-22 | 木制品 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $6.5K |
| 2023-08-17 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $6.9K |
| 2023-08-16 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $5.4K |
| 2023-08-16 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $5.1K |
| 2023-08-16 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $5.3K |
| 2023-08-03 | 其他木家具 | D & S WOOD (HONG KONG) LTD | 美国 | $5.3K |