Sonha International Corporation

越南进口商 · 进口 499 笔 · 主营 电热电阻器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sơn Hà

499
进口笔数
93
出口笔数
$29.48M
进口金额
$3.11M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $629.4K · 16 笔出口 $45.7K · 3 笔2023-10进口 $661.3K · 12 笔出口 $136.7K · 4 笔2023-11进口 $1.94M · 26 笔出口 $61.7K · 3 笔2023-12进口 $1.80M · 19 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-01进口 $1.03M · 19 笔出口 $73.6K · 3 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-03进口 $357.4K · 10 笔出口 $542 · 2 笔2024-04进口 $369.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $520.2K · 14 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-06进口 $793.5K · 10 笔出口 $370 · 2 笔2024-07进口 $646.0K · 16 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-08进口 $1.16M · 16 笔出口 $96.2K · 3 笔2024-09进口 $201.8K · 8 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-10进口 $214.6K · 11 笔出口 $142.4K · 3 笔2024-11进口 $665.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 16 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-01进口 $157.2K · 7 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-02进口 $871.4K · 13 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-03进口 $761.0K · 12 笔出口 $117.4K · 5 笔2025-04进口 $281.1K · 11 笔出口 $399.4K · 7 笔2025-05进口 $187.1K · 11 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-06进口 $185.8K · 13 笔出口 $151.7K · 4 笔2025-07进口 $158.6K · 10 笔出口 $112.8K · 3 笔2025-08进口 $677.9K · 14 笔出口 $126.7K · 4 笔2025-09进口 $354.0K · 11 笔出口 $185.9K · 5 笔2025-10进口 $840.5K · 18 笔出口 $160.9K · 3 笔2025-11进口 $542.9K · 20 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-12进口 $1.35M · 13 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-01进口 $456.1K · 11 笔出口 $86.4K · 2 笔2026-02进口 $181.0K · 10 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-03进口 $129.9K · 6 笔出口 $212.9K · 4 笔2026-04进口 $578.9K · 7 笔出口 $63.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $629.4K · 16 笔出口 $45.7K · 3 笔2023-10进口 $661.3K · 12 笔出口 $136.7K · 4 笔2023-11进口 $1.94M · 26 笔出口 $61.7K · 3 笔2023-12进口 $1.80M · 19 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-01进口 $1.03M · 19 笔出口 $73.6K · 3 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-03进口 $357.4K · 10 笔出口 $542 · 2 笔2024-04进口 $369.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $520.2K · 14 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-06进口 $793.5K · 10 笔出口 $370 · 2 笔2024-07进口 $646.0K · 16 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-08进口 $1.16M · 16 笔出口 $96.2K · 3 笔2024-09进口 $201.8K · 8 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-10进口 $214.6K · 11 笔出口 $142.4K · 3 笔2024-11进口 $665.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 16 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-01进口 $157.2K · 7 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-02进口 $871.4K · 13 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-03进口 $761.0K · 12 笔出口 $117.4K · 5 笔2025-04进口 $281.1K · 11 笔出口 $399.4K · 7 笔2025-05进口 $187.1K · 11 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-06进口 $185.8K · 13 笔出口 $151.7K · 4 笔2025-07进口 $158.6K · 10 笔出口 $112.8K · 3 笔2025-08进口 $677.9K · 14 笔出口 $126.7K · 4 笔2025-09进口 $354.0K · 11 笔出口 $185.9K · 5 笔2025-10进口 $840.5K · 18 笔出口 $160.9K · 3 笔2025-11进口 $542.9K · 20 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-12进口 $1.35M · 13 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-01进口 $456.1K · 11 笔出口 $86.4K · 2 笔2026-02进口 $181.0K · 10 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-03进口 $129.9K · 6 笔出口 $212.9K · 4 笔2026-04进口 $578.9K · 7 笔出口 $63.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0100776445
企查查编码QVNARCCS3D
成立日期2007-10-30
联系地址Số 2 Phố Thanh Lâm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SƠN HÀ
企业英文名称SONHA INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 13, Tòa Capital Place, số 29 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+842462656566
邮箱Info@sonha.com.vn
官网www.sonha.com.vn/en
传真+842462656588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.7027万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
721913不锈钢卷材
390110低密度聚乙烯
721935冷轧不锈钢薄板
851690电热器具零件
903210自动控制仪器
732490钢铁卫浴器具
848140安全阀
853620自动断路器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
73101050-300升容器
851610电热水器
851690电热器具零件
853620自动断路器
851680电热电阻器
853810电气装置零件
903210自动控制仪器
730449不锈钢圆管
848140安全阀
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国388$17.60M
越南55$6.33M
印度尼西亚9$2.82M
韩国22$2.03M
泰国4$453.1K
中国台湾10$246.2K
印度5$12.3K
日本2$2.1K
澳大利亚4$755

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚36$1.31M
澳大利亚39$1.09M
缅甸8$479.3K
美国3$60.1K
哥斯达黎加1$55.8K
阿根廷3$55.8K
加拿大1$28.7K
乌拉圭2$28.4K
中国1$174

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南51$6.32M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Lotte Chemical Corporation韩国17$1.61MABS共聚物、聚碳酸酯
Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd.中国28$888.5K自动断路器、其他电气开关
Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd.中国63$839.9K电热电阻器、电热器具零件
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国32$598.1K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp.中国23$577.9K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Foshan Wenice Import & Export Trading Co., Ltd.中国20$550.3K自动控制仪器、汽车座椅零件
Magontec Xi'an Co., Ltd.中国34$352.1K未锻轧镁、电热器具零件
Changzhou Yiyuan Electrical Technology Co., Ltd.中国15$242.9K安全阀、组合测量仪器
Thermowatt (Wuxi) Electric Co., Ltd.中国24$145.0K电热电阻器、自动控制仪器

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanden International (Australia) Pty Ltd澳大利亚39$1.12M50-300升容器、泵及压缩机零件
Sonha Myanmar International Ltd.缅甸5$429.9K0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他钢铁制品
PT Kawan Lama Inovasi印度尼西亚8$319.7K电热水器、自动断路器
PT Palma Conte Mas印度尼西亚9$287.1K低吸水率瓷砖、不锈钢圆管
PT Ace Hardware Indonesia Tbk印度尼西亚7$278.2K非泡沫橡胶密封件、不锈钢圆管
PT Megadepo Indonesia印度尼西亚6$221.3K不锈钢圆管、钢铁螺钉螺栓
Catur Mitra Sejati Sentosa Co., Ltd.印度尼西亚3$103.1K丙烯酸/乙烯涂料、聚酯油漆
Pt Aspirasi Hidup Indonesia印度尼西亚2$60.1K电热水器、其他塑料制品
Wholesale Granite, Inc.美国2$60.1K其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
Yekalon America LLC阿根廷3$55.8K电热水器、太阳能热水器

近期贸易明细

进口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电热电阻器HANGZHOU HEATWELL ELECTRIC HEATING TECHNOLOGY CO LTD中国$456
2026-04-22电热电阻器SANDEN INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTD日本$712
2026-04-22电热电阻器HANGZHOU HEATWELL ELECTRIC HEATING TECHNOLOGY CO LTD中国$456
2026-04-22电热电阻器SANDEN INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTD日本$712
2026-04-12不锈钢卷材HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$255.3K
2026-04-12不锈钢卷材HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$255.3K
2026-04-07自动断路器FOSHAN SUN CUPID ELECTRONICS FTY .,LTD中国$7.6K
2026-04-07自动断路器FOSHAN SUN CUPID ELECTRONICS FTY .,LTD中国$7.6K
2026-04-07自动断路器FOSHAN SUN CUPID ELECTRONICS FTY .,LTD中国$6.7K
2026-04-07自动断路器FOSHAN SUN CUPID ELECTRONICS FTY .,LTD中国$6.7K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$6
2026-04-29不锈钢圆管PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$6
2026-04-29不锈钢圆管PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$6
2026-04-28电热水器PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$5.4K
2026-04-28自动断路器PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$6
2026-04-28电热水器PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$2.8K
2026-04-28其他塑料制品PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$6
2026-04-28电热水器PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$4.5K
2026-04-28电热电阻器PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$6
2026-04-28电热水器PT PALMA CONTE MAS印度尼西亚$5.0K

相关企业 · 同类产品

Sonha International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →