Sonha International Corporation
越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Sơn Hà
521
进口笔数
105
出口笔数
$30.21M
进口金额
$3.41M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
60
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100776445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARCCS3D |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | Số 2 Phố Thanh Lâm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SONHA INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa Capital Place, số 29 phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842462656566 |
| 邮箱 | Info@sonha.com.vn |
| 官网 | www.sonha.com.vn/en |
| 传真 | +842462656588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.7027万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 409 | $18.21M |
| 越南 | 55 | $6.33M |
| 印度尼西亚 | 9 | $2.82M |
| 韩国 | 23 | $2.14M |
| 泰国 | 4 | $453.1K |
| 中国台湾 | 10 | $246.2K |
| 印度 | 5 | $12.3K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $755 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $1.55M |
| 澳大利亚 | 41 | $1.15M |
| 缅甸 | 8 | $479.3K |
| 美国 | 4 | $60.1K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $55.8K |
| 阿根廷 | 3 | $55.8K |
| 加拿大 | 1 | $28.7K |
| 乌拉圭 | 2 | $28.4K |
| 德国 | 1 | $695 |
| 中国 | 1 | $174 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $6.32M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 19 | $1.80M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.03M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $923.3K | 电热电阻器、电热器具零件 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $616.4K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 24 | $609.3K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Foshan Wenice Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $550.3K | 自动控制仪器、汽车座椅零件 |
| Magontec Xi'an Co., Ltd. | 中国 | 36 | $381.2K | 未锻轧镁、电热器具零件 |
| Changzhou Yiyuan Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $266.9K | 安全阀、组合测量仪器 |
| Thermowatt (Wuxi) Electric Co., Ltd. | 中国 | 27 | $156.0K | 电热电阻器、电热器具零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanden International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $1.18M | 50-300升容器、泵及压缩机零件 |
| PT KAWAN LAMA INOVASI | 印度尼西亚 | 13 | $479.9K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Sonha Myanmar International Ltd. | 缅甸 | 5 | $429.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他钢铁制品 |
| PT PALMA CONTE MAS | 印度尼西亚 | 10 | $304.9K | 低吸水率瓷砖、电热水器 |
| PT Ace Hardware Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 7 | $278.2K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢圆管 |
| PT MEGADEPO INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $275.7K | 电热水器、电热器具零件 |
| PT CATUR MITRA SEJATI SENTOSA | 印度尼西亚 | 3 | $103.1K | 瓷制卫生洁具、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Pt Aspirasi Hidup Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $60.1K | 电热水器、其他塑料制品 |
| WHOLESALE GRANITE INC | 美国 | 3 | $60.1K | 其他水泥制品、花岗岩制品 |
| Yekalon America LLC | 阿根廷 | 3 | $55.8K | 电热水器、太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 自动断路器 | Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2026-06-23 | 自动断路器 | Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2026-06-23 | 自动断路器 | Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-06-23 | 自动断路器 | Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $847 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-22 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电热水器 | PT KAWAN LAMA INOVASI | 印度尼西亚 | $40.6K |
| 2026-06-23 | 50-300升容器 | Sanden International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.7K |
| 2026-06-23 | 50-300升容器 | Sanden International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.7K |
| 2026-06-09 | 教学演示仪器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $30 |
| 2026-06-09 | 电热水器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $50 |
| 2026-06-09 | 教学演示仪器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $150 |
| 2026-06-09 | 教学演示仪器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $35 |
| 2026-06-09 | 电热水器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $35 |
| 2026-06-09 | 教学演示仪器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $20 |
| 2026-06-09 | 电热水器 | DSV FAIRS & EVENTS GMBH | 德国 | $35 |