M.D.S. Trung Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M.D.S. Trung Thiện
144
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302376496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W4KBDX |
| 成立日期 | 2001-07-19 |
| 联系地址 | 392/20/52 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.D.S. TRUNG THIỆN |
| 企业英文名称 | M.D.S TRUNG THIỆN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392/20/52 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903147980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 64 | $2.16M |
| 意大利 | 24 | $784.2K |
| 英国 | 22 | $195.5K |
| 美国 | 25 | $83.3K |
| 法国 | 4 | $76.0K |
| 西班牙 | 3 | $58.5K |
| 中国 | 12 | $49.5K |
| 日本 | 1 | $24.4K |
| 韩国 | 5 | $17.3K |
| 爱尔兰 | 4 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Standard Diagnostics Frankfurt GmbH | 德国 | 19 | $980.9K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Diasorin Italia S.P.A. | 意大利 | 33 | $972.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Novatec Immundiagnostica Gmbh | 德国 | 10 | $645.6K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Brahms GmbH | 德国 | 14 | $271.4K | 诊断试剂、切片机零件 |
| RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | 21 | $195.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| DiaSorin Italia S.p.A. | 德国 | 12 | $110.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Diasorin Inc. | 美国 | 8 | $28.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| ZYBIO Inc. | 中国 | 8 | $22.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Chungdo Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Diasorin Italia S.P.A. | 美国 | 9 | $16.0K | 工业清洁制剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $965 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $209 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $234 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $234 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $313 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $313 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $844 |