Homes Space Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOMES SPACE

536
进口笔数
0
出口笔数
$11.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $810.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $428.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $390.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $344.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $401.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $441.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $309.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $326.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $461.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $511.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $708.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $342.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $286.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $242.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $810.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $379.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $337.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $428.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $390.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $344.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $401.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $441.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $309.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $326.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $461.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $511.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $708.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $342.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $286.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $242.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $810.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $379.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $337.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109559621
企查查编码QVN2WKFSCK
成立日期2021-03-19
联系地址Lô CN - 3.1, Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOMES SPACE
企业英文名称HOMES SPACE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô TM - 03 - Dự án Trung tâm thương mại và các công trình phụ trợ, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0989644062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
392220塑料马桶座圈
940370塑料家具
392290其他塑料洁具
392210塑料卫浴器具
940320非办公金属家具
732410不锈钢洗涤槽
700991无框玻璃镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国531$11.33M
意大利3$59.2K
西班牙2$32.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG LUCKY & PROSPEROUS TRADING CO LTD中国香港179$5.07M钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具
Guangdong Duwen Kitchen & Sanitation Co., Ltd.中国102$1.76M瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Hong Kong Lucky & Prosperous Trading Co., Ltd.中国30$785.1K钢铁卫浴器具、塑料家具
Chaozhou Sanjujian Kitchen & Bathroom Technology Co., Ltd.中国27$322.9K塑料家具、非木制家具件
Chaozhou Shouya Sanitary Ware Co., Ltd.中国23$272.3K其他木家具、非办公金属家具
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.中国13$246.1K电动食品处理器、不锈钢洗涤槽
Shenzhen LJ Supply Chain Co., Ltd.中国13$224.3K其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具
CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国16$217.8K塑料家具、非木制家具件
Hongkong Farsight Building Material Co., Ltd.中国15$184.9K低吸水率瓷砖、铝制结构体及部件
Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd.中国17$156.1K阀门龙头、铜卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料家具CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$6.3K
2026-06-30塑料家具CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.2K
2026-06-30塑料家具CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$471
2026-06-30塑料家具CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.6K
2026-06-30塑料家具CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$312
2026-06-30塑料家具CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.4K
2026-06-29阀门龙头Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-29阀门龙头Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-29阀门龙头Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-27其他木家具Hong Kong Lucky & Prosperous Trading Co., Ltd.中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Homes Space Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →