Homes Space Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOMES SPACE
536
进口笔数
0
出口笔数
$11.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109559621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WKFSCK |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Lô CN - 3.1, Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOMES SPACE |
| 企业英文名称 | HOMES SPACE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TM - 03 - Dự án Trung tâm thương mại và các công trình phụ trợ, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989644062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 531 | $11.33M |
| 意大利 | 3 | $59.2K |
| 西班牙 | 2 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG LUCKY & PROSPEROUS TRADING CO LTD | 中国香港 | 179 | $5.07M | 钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Duwen Kitchen & Sanitation Co., Ltd. | 中国 | 102 | $1.76M | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Hong Kong Lucky & Prosperous Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $785.1K | 钢铁卫浴器具、塑料家具 |
| Chaozhou Sanjujian Kitchen & Bathroom Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $322.9K | 塑料家具、非木制家具件 |
| Chaozhou Shouya Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 23 | $272.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $246.1K | 电动食品处理器、不锈钢洗涤槽 |
| Shenzhen LJ Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $224.3K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 16 | $217.8K | 塑料家具、非木制家具件 |
| Hongkong Farsight Building Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $184.9K | 低吸水率瓷砖、铝制结构体及部件 |
| Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 17 | $156.1K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料家具 | CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 塑料家具 | CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 塑料家具 | CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $471 |
| 2026-06-30 | 塑料家具 | CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 塑料家具 | CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2026-06-30 | 塑料家具 | CHAOZHOU SANJUJIAN KITCHEN & BATHROOM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 阀门龙头 | Taizhou Dias Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-27 | 其他木家具 | Hong Kong Lucky & Prosperous Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |