Global Hotel Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP KHáCH SạN TOàN CầU
21
进口笔数
0
出口笔数
$179.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108564989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7C1K78 |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường Trần Hữu Dực, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHÁCH SẠN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL HOTEL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường Trần Hữu Dực, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84368688805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $178.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Ranbay Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.9K | 旅行套装、牙刷 |
| Jiangsu Bridgewater Hotel Amenities Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.6K | 牙刷、剃刀 |
| Guangdong Worlead Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 塑料家用制品、阀门龙头 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Bestta (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.3K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Sikerma Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-08 | 塑料餐具 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-08 | 塑料餐具 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $941 |