BINH AN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH AN
9
进口笔数
0
出口笔数
$146.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103027109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHR440K |
| 成立日期 | 2008-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 62, ngõ 459, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, ngõ 459, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02436472996 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $146.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 4 | $51.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 2 | $46.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | 2 | $27.6K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $20.7K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 阀门龙头 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 1000伏以下插头插座 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 组合测量仪器 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 电力控制板 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 其他塑料制品 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-25 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-10-25 | 电热器具零件 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |