Viet My Market Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THị TRườNG VIệT Mỹ

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201797339
企查查编码QVNJPSK88V
成立日期2017-07-05
联系地址Số 406 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY MARKET DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 406 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02253541888
邮箱hp@vmcgroup.com.vn
官网www.hoachatthaiphong.com
传真02253541999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
282731氯化镁
350510改性淀粉
382499其他化学制剂
282720氯化钙
281511固体烧碱
283230硫代硫酸盐
291711草酸化合物
391239其他纤维素醚
283620碳酸钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.01M
泰国8$125.8K
印度6$37.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonish Starch Technology Co., Ltd.泰国8$125.8K改性淀粉
Shijiazhuang Haoshuo Chemical Sales Co., Ltd.中国4$111.5K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Anhui Jintong Fine Chemical Co., Ltd.中国3$111.4K其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国12$80.7K其他化学制剂、氯化铝
Wodehaotai Trading Co., Ltd.科特迪瓦2$72.7K其他阴离子表面活性剂、固体烧碱
Guangzhou CLIM Co., Ltd.中国2$63.5K其他有机表面活性剂、初级硅氧烷
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国3$42.0K固体烧碱、车身零件
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国3$39.9K固体烧碱、其他化学制剂
Weifang Dayoo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$19.7K硫代硫酸盐
Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd.中国3$16.0K氯化钙、氯化镁

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20氯化钙SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.1K
2026-04-20氯化钙SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.1K
2026-04-14其他阴离子表面活性剂JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$61.6K
2026-04-14其他阴离子表面活性剂JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$61.6K
2026-04-01氯化镁Riddhi Siddhi Magnesia Works印度$6.1K
2026-04-01氯化镁Riddhi Siddhi Magnesia Works印度$6.1K
2026-03-19其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.5K
2026-03-19其他纤维素醚SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD中国$24.9K
2026-01-09氯化镁Riddhi Siddhi Magnesia Works印度$8.0K
2025-12-02氯化镁WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Viet My Market Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →