Viet My Market Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THị TRườNG VIệT Mỹ
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201797339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPSK88V |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Số 406 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY MARKET DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 406 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02253541888 |
| 邮箱 | hp@vmcgroup.com.vn |
| 官网 | www.hoachatthaiphong.com |
| 传真 | 02253541999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.01M |
| 泰国 | 8 | $125.8K |
| 印度 | 6 | $37.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonish Starch Technology Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $125.8K | 改性淀粉 |
| Shijiazhuang Haoshuo Chemical Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.5K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Anhui Jintong Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.4K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $80.7K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Wodehaotai Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $72.7K | 其他阴离子表面活性剂、固体烧碱 |
| Guangzhou CLIM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 其他有机表面活性剂、初级硅氧烷 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.0K | 固体烧碱、车身零件 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.9K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Weifang Dayoo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 硫代硫酸盐 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 氯化钙、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氯化钙 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他阴离子表面活性剂 | JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-14 | 其他阴离子表面活性剂 | JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-01 | 氯化镁 | Riddhi Siddhi Magnesia Works | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-01 | 氯化镁 | Riddhi Siddhi Magnesia Works | 印度 | $6.1K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-01-09 | 氯化镁 | Riddhi Siddhi Magnesia Works | 印度 | $8.0K |
| 2025-12-02 | 氯化镁 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.6K |