Huu Gia Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HữU GIA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703144360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FUHECM |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 55, Đường ĐX081, Khu phố 2, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HỮU GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Đường ĐX081, Khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0961933093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astee Horie Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $11.7K |
| 2024-04-01 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $282 |
| 2024-04-01 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $196 |
| 2024-04-01 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $141 |
| 2024-04-01 | 蒸发式冷却器 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $652 |
| 2024-04-01 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $89 |
| 2024-04-01 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $40 |
| 2024-04-01 | 其他风扇 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $532 |
| 2024-04-01 | 其他风扇 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $242 |
| 2024-04-01 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $362 |