Minh Phuc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Phúc
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200585444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSRC3TV |
| 成立日期 | 2004-04-28 |
| 联系地址 | Số 1B đường 25 - 10, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường 25/10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253968989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Tianjing Fine Storage Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.18M | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $173.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-31 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-31 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $88.5K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-10 | 塑料装饰品 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.7K |