Ngan Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NGâN PHáT
2
进口笔数
366
出口笔数
$3.2K
进口金额
$1.56M
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301121442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NAJGQ7 |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84984156141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 366 | $1.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $970 | 绝缘电线、铜废料 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $331.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $254.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 29 | $184.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $176.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $122.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 11 | $105.8K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 31 | $63.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $52.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 25 | $49.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $34.5K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $970 |
| 2024-06-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 中国 | $887 |
| 2024-06-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $40 |