Ngan Phat Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NGâN PHáT

2
进口笔数
366
出口笔数
$3.2K
进口金额
$1.56M
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $80.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 12 笔2025-07进口 $970 · 1 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $80.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 12 笔2025-07进口 $970 · 1 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号2301121442
企查查编码QVN1NAJGQ7
成立日期2019-12-24
联系地址Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGÂN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84984156141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
844399其他印刷机零件
847170存储单元
321519非黑印刷油墨
852859非CRT显示器
854442带接头绝缘电线
844332单功能打印机
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
852872彩色电视接收机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南366$1.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南1$2.2K通信设备、头戴耳机及耳塞
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南1$970绝缘电线、铜废料

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南25$331.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南74$254.4K其他电子IC、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南29$184.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南51$176.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Seojin Vina Co., Ltd.越南29$122.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南11$105.8K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南31$63.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$52.0K其他钢铁制品、其他液化石油气
Luxshare Co., Ltd.越南25$49.6K其他塑料制品、自粘塑料片
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南15$34.5K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11含CPU和I/O的ADP设备LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD中国$970
2024-06-13含CPU和I/O的ADP设备LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD中国$887
2024-06-13含CPU和I/O的ADP设备LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD中国$1.3K

出口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非黑印刷油墨FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3
2026-04-28非黑印刷油墨FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$6
2026-04-27自动数据处理输入输出单元FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-27通信设备FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$34
2026-04-27存储单元FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$33
2026-04-27含CPU和I/O的ADP设备FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$378
2026-04-24非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备TEXON VIETNAM CO LTD越南$5.6K
2026-04-23非CRT显示器CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$59
2026-04-23其他印刷机零件CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$40

相关企业 · 同类产品

Ngan Phat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →