Gold Agricultural Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Hoàng Nông
37
进口笔数
5
出口笔数
$1.12M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-09-23
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101381288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YAYUA0 |
| 成立日期 | 2003-06-18 |
| 联系地址 | Số 28 lô 11A đường Trung Yên 10, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HOÀNG NÔNG |
| 企业英文名称 | GOLD AGRICULTURAL SEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 lô 11A đường Trung Yên 10, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842437560551 |
| 传真 | +842436320149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 11 | $447.5K |
| 中国 | 10 | $378.8K |
| 法国 | 6 | $144.5K |
| 意大利 | 8 | $142.8K |
| 韩国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $905 |
| 意大利 | 1 | $58 |
| 新西兰 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Hanyan Seeds Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $371.2K | 蔬菜种子、干豇豆 |
| Townsend Seeds International Ltd. | 新西兰 | 6 | $286.4K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| PGG Wrightson Seeds Ltd. | 新西兰 | 4 | $161.2K | 蔬菜种子、脱荚干豌豆 |
| Anseme S.p.A. | 意大利 | 8 | $142.8K | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
| Vilmorin-Mikado | 法国 | 5 | $128.2K | 蔬菜种子、干芸豆 |
| Vilmorin | 法国 | 1 | $16.3K | 蔬菜种子、40厘米以下纸袋 |
| Asia Seed Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.2K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Wuhan Hanyan Agricultural Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他播种种子 |
| Cameron Air & Seafreight Ltd. | 新西兰 | 1 | $5 | 电力控制板、其他播种种子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PGG Wrightson Seeds Ltd. | 越南 | 2 | $805 | 蔬菜种子 |
| Townsend Seeds International Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Anseme S.p.A. | 意大利 | 1 | $58 | 蔬菜种子、完整芫荽籽 |
| Townsend Seeds International Ltd. | 新西兰 | 1 | $50 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他播种种子 | VILMORIN-MIKADO | 法国 | $26.1K |
| 2026-04-10 | 其他播种种子 | VILMORIN-MIKADO | 法国 | $26.1K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $27.5K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $26.0K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $26.0K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $27.5K |
| 2026-03-17 | 干豇豆 | WUHAN HANYAN SEEDS SCI TECH CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-17 | 蔬菜种子 | WUHAN HANYAN SEEDS SCI TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $50 |
| 2025-01-21 | 完整芫荽籽 | ANSEME S P A | 意大利 | $58 |
| 2024-08-23 | 蔬菜种子 | PGG WRIGHTSON SEEDS LTD | 越南 | $500 |
| 2024-08-23 | 蔬菜种子 | PGG WRIGHTSON SEEDS LTD | 越南 | $100 |
| 2024-08-22 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $100 |
| 2023-07-19 | 蔬菜种子 | PGG WRIGHTSON SEEDS LTD | 越南 | $135 |
| 2023-07-19 | 蔬菜种子 | PGG WRIGHTSON SEEDS LTD | 越南 | $70 |