VNLINKS Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT - NHậP KHẩU VNLINKS
2
进口笔数
29
出口笔数
$36.5K
进口金额
$589.6K
出口金额
2024-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107946209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TS1Y7P |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT - NHẬP KHẨU VNLINKS |
| 企业英文名称 | VNLINKS IMPORT- EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906251068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 28 | $549.2K |
| 越南 | 3 | $21.6K |
| 泰国 | 1 | $10.3K |
| NC | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Viet Hardware Ltd. | 瓦努阿图 | 26 | $511.7K | 天然沥青、铝制家用器具 |
| Chiko Farm Products Ltd. | 瓦努阿图 | 2 | $37.5K | 非白波特兰水泥、钢制围栏丝 |
| Thai Viet Hardware Ltd. | 越南 | 3 | $21.6K | 运输集装箱、碾磨大米 |
| C.K. Nine (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.3K | 其他有机化合物、其他零售药品 |
| Thai Viet Hardware Ltd. | NC | 1 | $8.5K | 卫生纸、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-07 | 水净化机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-20 | 过滤净化器零件 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $714 |
| 2023-07-20 | 水净化机械 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-20 | 聚合物离子交换剂 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-20 | 紫外线红外线灯 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-20 | 分析仪器 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $269 |
| 2023-07-20 | 过滤净化器零件 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-20 | 压力测量仪 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $319 |
| 2023-07-20 | 过滤净化器零件 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $294 |
| 2023-07-20 | 紫外线红外线灯 | GUANGXI YUEDA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $952 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $800 |
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 变形钢筋 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 变形钢筋 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 变形钢筋 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 喷砂机 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 铝制家用器具 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $962 |
| 2026-03-25 | 铝制家用器具 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $705 |
| 2026-03-25 | 铝制家用器具 | THAI VIET HARDWARE LTD | 瓦努阿图 | $99 |