Tin Thien An Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TíN THIêN AN
10
进口笔数
2
出口笔数
$21.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2023-10-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315671298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P2SUB1 |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÍN THIÊN AN |
| 企业英文名称 | TIN THIEN AN TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/52/12C Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84335350063 |
| 邮箱 | info@tinthienan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $10.1K |
| 瑞士 | 5 | $4.6K |
| 中国 | 4 | $3.9K |
| 法国 | 3 | $2.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $766 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boplalit UAB | 立陶宛 | 6 | $14.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 3 | $5.7K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 液体流量计、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 60伏以下继电器 | BOPLALIT UAB | 德国 | $784 |
| 2026-03-04 | 60伏以下继电器 | BOPLALIT UAB | 德国 | $493 |
| 2026-03-04 | 60伏以下继电器 | BOPLALIT UAB | 德国 | $537 |
| 2026-03-04 | 60伏以下继电器 | BOPLALIT UAB | 中国 | $510 |
| 2026-03-04 | 60伏以下继电器 | BOPLALIT UAB | 法国 | $971 |
| 2025-09-29 | 其他电气开关 | BOPLALIT UAB | 瑞士 | $412 |
| 2025-09-29 | 其他电气开关 | BOPLALIT UAB | 瑞士 | $309 |
| 2025-09-29 | 电气装置零件 | BOPLALIT UAB | 瑞士 | $104 |
| 2025-09-29 | 其他电气开关 | BOPLALIT UAB | 瑞士 | $509 |
| 2025-03-24 | 其他电气开关 | BOPLALIT UAB | 瑞士 | $349 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他泵和提升机 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2023-10-14 | 其他泵和提升机 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2023-10-14 | 止回阀 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |