EMERGENCI CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMERGENCI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317079633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J4845J |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Pax Sky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMERGENCI |
| 企业英文名称 | EMERGENCI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Pax Sky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84982528230 |
| 邮箱 | totruongtax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 5 | $986 |
| 加拿大 | 1 | $202 |
| 越南 | 1 | $127 |
| 法国 | 1 | $56 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR. DOGRA | 印度 | 1 | $2.0K | 手工挂毯 |
| Ngan Chung | 加拿大 | 1 | $202 | 3公斤以上红茶、混合香料 |
| GSS3 VUONG 4 | 美国 | 1 | $200 | 其他护肤品 |
| GSS3 VUONG 5 | 美国 | 1 | $199 | 其他护肤品 |
| GSS3 VUONG 3 | 美国 | 1 | $199 | 其他护肤品 |
| GSS3 VUONG 1 | 美国 | 1 | $196 | 其他护肤品 |
| GSS3 VUONG 2 | 美国 | 1 | $192 | 其他护肤品 |
| LAN NGUYEN (HELENA) | 越南 | 1 | $127 | 烘焙咖啡、3公斤以上红茶 |
| Lan Nguyen Helena | 法国 | 1 | $56 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 非棉田径服 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $11 |
| 2023-05-26 | 3公斤以上红茶 | Ngan Chung | 加拿大 | $32 |
| 2023-05-26 | 儿童涂色书 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $2 |
| 2023-05-26 | 儿童涂色书 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $3 |
| 2023-05-26 | 其他食品制剂 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $8 |
| 2023-05-26 | 儿童涂色书 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $2 |
| 2023-05-26 | 混合香料 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $3 |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $92 |
| 2023-05-26 | 其他果仁制品 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $5 |
| 2023-05-26 | 其他塑料制品 | NGAN CHUNG | 加拿大 | $10 |