THE HANGIL VIETNAM CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE HANGIL VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318010232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRNCFH6 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 195/10/2 Đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE HANGIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE HANGIL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/10/2 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84355132302 |
| 邮箱 | hexiaochen0727@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $163.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Hangi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $163.2K | 其他护肤品、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $990 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $66.9K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $990 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | THE HANGI CO LTD | 韩国 | $66.9K |