Phu Quang Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI PHú QUANG
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$669.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300337668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHM8CHJ |
| 成立日期 | 2006-02-09 |
| 联系地址 | Số 21-23 Trương Quang Giao, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ QUANG |
| 企业英文名称 | PHU QUANG SERVICE AND TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84553821934 |
| 传真 | 0553821934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $224.0K |
| 美国 | 8 | $189.2K |
| 越南 | 6 | $93.8K |
| 新加坡 | 4 | $51.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $32.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ghazna B.V. | 比利时 | 5 | $224.0K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Db & Td Import Export | 美国 | 7 | $155.3K | 调味甜水、糖果 |
| GHAZNA B.V | 1 | $76.3K | 调味甜水 | |
| DB & TD Import & Export | 越南 | 3 | $49.9K | 调味甜水、糖果 |
| Benking Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| NewDGP Trading Corporation | 美国 | 1 | $34.0K | 调味甜水、糖果 |
| S.R. Traders | 越南 | 1 | $23.9K | 药用植物、调味甜水 |
| Gary Lim Yeow Cheng & Lee Sook Ping | 柬埔寨 | 2 | $21.2K | 制备面食、调味甜水 |
| Rollin Marketing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 调味甜水 |
| Liu Qing | 柬埔寨 | 1 | $9.6K | 调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 调味甜水 | GHAZNA B.V | — | $23.9K |
| 2026-03-30 | 调味甜水 | GHAZNA B.V | — | $52.4K |
| 2025-12-25 | 调味甜水 | GHAZNA B V | 比利时 | $25.8K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | NEWDGP TRADING CORP ORATION | 美国 | $9.1K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | NEWDGP TRADING CORP ORATION | 美国 | $4.1K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | NEWDGP TRADING CORP ORATION | 美国 | $2.7K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | NEWDGP TRADING CORP ORATION | 美国 | $3.9K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | NEWDGP TRADING CORP ORATION | 美国 | $5.4K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | NEWDGP TRADING CORP ORATION | 美国 | $8.8K |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | BENKING PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |