Artelia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Artelia Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305343837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN595GYUV |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | 06 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARTELIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARTELIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề: "Dịch vụ quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan đô thị" thuộc CPC 8674: Kiến trúc sư nước ngoài chịu trách nhiệm trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải có chứng chỉ hành nghề do Chính phủ Việt Nam cấp hoặc được Chính phủ Việt Nam công nhận. Vì lý do an ninh quốc gia và ổn định xã hội, tại một số địa bàn, theo quy định của Chính phủ Việt Nam, các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài có thể không được phép cung cấp dịch vụ này. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện" thuộc CPC 516: Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác, không hoạt động tại trụ sở. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842838221314 |
| 邮箱 | ha.vo@mazars.vn |
| 传真 | +842838238107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $323 |
| 法国 | 1 | $212 |
| 韩国 | 1 | $71 |
| 新加坡 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Plaque LLC | 美国 | 3 | $1.9K | 其他玻璃制品、其他铝制品 |
| SSF Ingenieure AG | 德国 | 1 | $323 | 商业广告材料 |
| Chronopost | 法国 | 1 | $212 | 其他服装配件、980710 |
| Ki Jun Kim | 韩国 | 1 | $71 | 其他木制品、非瓦楞折叠盒 |
| Geraud Blaclard | 新加坡 | 1 | $44 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他玻璃制品 | GREEN PLAQUE LLC | 美国 | $930 |
| 2026-01-23 | 其他玻璃制品 | GREEN PLAQUE LLC | 美国 | $465 |
| 2025-02-28 | 其他玻璃制品 | GREEN PLAQUE LLC | 美国 | $465 |
| 2024-08-06 | 非瓦楞折叠盒 | KI JUN KIM | 韩国 | $8 |
| 2024-08-06 | 其他印刷品 | KI JUN KIM | 韩国 | $10 |
| 2024-08-06 | 其他木制品 | KI JUN KIM | 韩国 | $15 |
| 2024-08-06 | 纸质办公储物用品 | KI JUN KIM | 韩国 | $38 |
| 2024-07-26 | 商业广告材料 | SSF INGENIEURE AG | 德国 | $323 |
| 2023-09-27 | 商业广告材料 | CHRONOPOST | 法国 | $212 |
| 2023-08-15 | 其他印刷品 | GERAUD BLACLARD | 新加坡 | $44 |