Minh An ST Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH AN ST

23
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $392.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $392.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316706708
企查查编码QVNUXVV09T
成立日期2021-02-03
联系地址Số 219/52 Tạ Quang Bửu, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH AN ST
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 219/52 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838513316
邮箱haison.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071331干绿豆
120740芝麻籽

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$911.1K
泰国4$162.6K
中国1$112.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$43.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G S EXPORTS印度5$464.0K去壳花生、葡萄干
Badani Corporation印度6$197.8K去壳花生、整孜然籽
Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd.泰国4$162.6K干绿豆
Thakarshi Punjabhai & Sons印度1$84.2K去壳花生、初榨花生油
DIVYA CORP印度1$58.0K去壳花生
G.S. Exports印度1$51.6K去壳花生、芝麻籽
Dhairya International印度1$28.1K整孜然籽、未碾磨香料籽
Karpasa Exports印度1$5去壳花生、干绿豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hae Won Seafood Co., Ltd.韩国1$43.4K冷冻章鱼

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29干绿豆G S EXPORTS中国$56.2K
2026-04-29干绿豆G S EXPORTS中国$56.2K
2026-04-21去壳花生G S EXPORTS印度$64.8K
2026-04-21去壳花生G S EXPORTS印度$64.8K
2026-04-07去壳花生G S EXPORTS印度$75.1K
2026-04-07去壳花生G S EXPORTS印度$75.1K
2026-03-11去壳花生G S EXPORTS印度$33.9K
2026-03-11去壳花生G S EXPORTS印度$38.1K
2026-03-09干绿豆Karpasa Exports印度$5
2026-03-04芝麻籽G S EXPORTS印度$1

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-20冷冻章鱼HAE WON SEAFOOD CO LTD韩国$43.4K

相关企业 · 同类产品

Minh An ST Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →