Minh An ST Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH AN ST
23
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316706708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXVV09T |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 219/52 Tạ Quang Bửu, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH AN ST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219/52 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838513316 |
| 邮箱 | haison.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $911.1K |
| 泰国 | 4 | $162.6K |
| 中国 | 1 | $112.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G S EXPORTS | 印度 | 5 | $464.0K | 去壳花生、葡萄干 |
| Badani Corporation | 印度 | 6 | $197.8K | 去壳花生、整孜然籽 |
| Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $162.6K | 干绿豆 |
| Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | 1 | $84.2K | 去壳花生、初榨花生油 |
| DIVYA CORP | 印度 | 1 | $58.0K | 去壳花生 |
| G.S. Exports | 印度 | 1 | $51.6K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Dhairya International | 印度 | 1 | $28.1K | 整孜然籽、未碾磨香料籽 |
| Karpasa Exports | 印度 | 1 | $5 | 去壳花生、干绿豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Won Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.4K | 冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干绿豆 | G S EXPORTS | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-29 | 干绿豆 | G S EXPORTS | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-21 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $64.8K |
| 2026-04-21 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $64.8K |
| 2026-04-07 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $75.1K |
| 2026-04-07 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $75.1K |
| 2026-03-11 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $33.9K |
| 2026-03-11 | 去壳花生 | G S EXPORTS | 印度 | $38.1K |
| 2026-03-09 | 干绿豆 | Karpasa Exports | 印度 | $5 |
| 2026-03-04 | 芝麻籽 | G S EXPORTS | 印度 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 冷冻章鱼 | HAE WON SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $43.4K |