Ngoc Quyet Thang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGọC QUYếT THắNG
64
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314168571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ99VEQ1 |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | 79/5A Đường ĐT743, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC QUYẾT THẮNG |
| 企业英文名称 | NGOC QUYET THANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97, Đường số 7, KP 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84937223689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 55 | $4.11M |
| 中国 | 7 | $245.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $77.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $4.11M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| GND Holding Inc., Ltd. | 中国 | 4 | $98.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| PT Matahari Tire Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $77.3K | 公交卡车轮胎 |
| Senyan Tire Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $28.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.7K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.7K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $28.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |