KOACES VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOACES VINA
5
进口笔数
3
出口笔数
$23.9K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202104153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM841FP |
| 成立日期 | 2021-05-15 |
| 联系地址 | Căn nhà B12-BT3 Dự án ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOACES VINA |
| 企业英文名称 | KOACES VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 671 lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0934508783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coaces Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $23.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 测量仪器零件 | Coaces Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-05-04 | 测量仪器零件 | Coaces Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-02 | 测量仪器零件 | Coaces Co., Ltd. | 韩国 | $562 |
| 2026-02-09 | 测量仪器零件 | Coaces Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2026-02-09 | 测量仪器零件 | Coaces Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | Coaces Co., Ltd. | 韩国 | $370 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 测量仪器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-07 | 测量仪器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-03-07 | 测量仪器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-03-07 | 测量仪器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $985 |
| 2025-10-30 | 50-300升容器 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 50-300升容器 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |