Tam Hung Dat Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TAM HưNG ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$54.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202127626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K28Y2F |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Quỳnh Hoàng (tại nhà bà Trần Thị Trang Phương), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TAM HƯNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAM HUNG DAT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Tổ dân phố Dụ Nghĩa 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989423491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yifengsheng Technology (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Die Vacuum System Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-04-16 | 可互换钻孔工具 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-16 | 测量仪器 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-04-16 | 非旋转气动手工具 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-16 | 可互换钻具 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-04-16 | 可互换钻具 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-04-16 | 测量仪器 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-04-16 | 可互换钻具 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-04-16 | 气动工具零件 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-04-16 | 测量仪器 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $77 |