Hung Thinh Trading, Manufacture and Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Sản Xuất Xây Dựng Hưng Thịnh
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700147483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYW5TF2 |
| 成立日期 | 1994-12-21 |
| 联系地址 | Lô A, đường số 1, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT XÂY DỰNG HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HƯNG THỊNH TRADING MANUFACTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A, đường số 1, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02743752130 |
| 邮箱 | hungthinh@dongancorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 不锈钢家用制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 家用炊具 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $754 |
| 2025-12-18 | 塑料餐具 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2025-12-18 | 塑料餐具 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-18 | 不锈钢家用制品 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2025-12-18 | 其他制冷设备 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2025-12-18 | 其他家用电动热器 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2025-12-18 | 电动食品处理器 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-12-18 | 30公斤以下称重机 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-18 | 电动食品处理器 | HUAYANG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $776 |
| 2025-12-18 | 水净化机械 | Huayang Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $262 |