THANH NHA DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THANH NHã
11
进口笔数
0
出口笔数
$114.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106709389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TG73NY |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | 12/1A/195 (189 cũ), Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THANH NHÃ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977857790 |
| 邮箱 | thanhnhajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $114.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSMEDI Inc. | 韩国 | 9 | $103.3K | 治疗按摩器具、静止变流器 |
| KL CORP ORATION CO LTD | 韩国 | 2 | $11.3K | 治疗按摩器具、冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | DSMEDI Inc. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | DSMEDI Inc. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | DSMEDI Inc. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | DSMEDI Inc. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-02-09 | 治疗按摩器具 | DSMEDI Inc. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 治疗按摩器具 | DSMEDI Inc. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-27 | 治疗按摩器具 | DSMEDI INC | 韩国 | $7.5K |
| 2025-10-24 | 治疗按摩器具 | DSMEDI INC | 韩国 | $7.5K |
| 2025-10-23 | 治疗按摩器具 | KL CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2025-08-13 | 治疗按摩器具 | DSMEDI INC | 韩国 | $12.4K |