Husami Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUSAMI VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317243192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20VYT21 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUSAMI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0976054854 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $955.9K | 车轮零件、家具配件 |
| Joyway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $219.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.2K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| 2b7d06cf635fc89bb0ede1012b74a56e | 2 | $78.7K |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $126 |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $72 |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $176 |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-09-12 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $69 |
| 2023-07-22 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $18.0K |