Pacific Oil & Gas Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DầU KHí THáI BìNH DươNG
43
进口笔数
4
出口笔数
$60.27M
进口金额
$196.0K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2023-09-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309984937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23NX639 |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | 677A Lê Văn Việt, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OIL AND GAS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 178/17 Đường Long Thuận, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02822105555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $36.98M |
| 文莱 | 8 | $14.26M |
| 泰国 | 8 | $8.06M |
| 新加坡 | 1 | $911.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $196.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E1 Corp. Oration | 马来西亚 | 15 | $23.32M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 7 | $12.97M | 其他液化石油气 |
| Petron Singapore Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $11.21M | 原油、其他液化石油气 |
| M to M Corp. | 泰国 | 7 | $7.30M | 染色合成针织布、金刚石砂轮 |
| Pacific Oil & Gas Group JSC | 马来西亚 | 2 | $2.44M | 液化丙烷气 |
| Pacific Oil & Gas Group JSC | 文莱 | 1 | $1.29M | 其他液化石油气 |
| E1 Corp. Oration | 新加坡 | 1 | $911.9K | 其他液化石油气 |
| PTT International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $764.1K | 甲苯、芳香烃混合物 |
| Pacific Oil & Gas Group JSC | 澳大利亚 | 2 | $59.0K | 液化丁烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNHC Engineering Co., Ltd. | 越南 | 4 | $196.0K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 文莱 | $1.70M |
| 2024-06-18 | 液化丁烷 | PACIFIC OIL & GAS GROUP J S C | 澳大利亚 | $29.5K |
| 2024-06-18 | 其他液化石油气 | PACIFIC OIL & GAS GROUP J S C | 文莱 | $1.29M |
| 2024-06-18 | 液化丙烷气 | PACIFIC OIL & GAS GROUP J S C | 马来西亚 | $1.17M |
| 2024-06-13 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 马来西亚 | $1.71M |
| 2024-04-19 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 马来西亚 | $1.85M |
| 2024-04-12 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 马来西亚 | $1.24M |
| 2024-04-08 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 马来西亚 | $1.84M |
| 2024-04-02 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 文莱 | $2.39M |
| 2024-03-12 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 马来西亚 | $1.92M |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他液化石油气 | KNHC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2023-09-08 | 其他液化石油气 | KNHC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2023-09-01 | 其他液化石油气 | KNHC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $51.7K |
| 2023-08-31 | 其他液化石油气 | KNHC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $53.5K |
| 2023-08-29 | 其他液化石油气 | KNHC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $53.5K |