FUGI FOODS CO LTD BRANCH
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Fugi
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100966492-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPR7Q8W |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | 04 Bạch Đằng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FUGI |
| 企业英文名称 | FUGI FOODS COMPANY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 04 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 热饮食品加热设备 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-04-22 | 非电动燃气器具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-22 | 温控处理设备 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |