Vinh Phuc Supplies Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư VĩNH PHúC
88
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500597500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTV4TBK |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công, chế tạo các sản phẩm cơ khí - Sản xuất chân giá lắp đặt điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, chân giá các loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84989607733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $4.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 40 | $2.08M | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
| Jinan Retek Industries Inc. | 中国 | 32 | $1.31M | 制冷设备零件、空调机零件 |
| Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $696.0K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 洗衣机零件 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-03-25 | 洗衣机零件 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-03-25 | 安全阀 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-25 | 洗衣机零件 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-03-25 | 洗衣机零件 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-03-25 | 洗衣机零件 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-03-25 | 其他润滑剂 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶软管 | Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |