Biofix Fresh Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT BIOFIX FRESH
- 邮箱4
11
进口笔数
3
出口笔数
$368.6K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317623317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3313NGX |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Số 50 Đường 15B, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BIOFIX FRESH |
| 企业英文名称 | BIOFIX FRESH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 71 Đường DH 607, Tổ 2, Khu phố Bến Tượng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 1900988949 |
| 邮箱 | info@biofixfresh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $342.2K |
| 加拿大 | 2 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENVERA LIC LLC | 美国 | 5 | $319.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Mega Lab Mfg Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.0K | 毒素及微生物培养物、其他阴离子表面活性剂 |
| Away Chemical | 美国 | 1 | $16.5K | 其他消毒剂、其他化学制剂 |
| Extra Packaging LLC | 英国 | 1 | $5.7K | 聚乙烯袋 |
| MEGA-LAB MFG CO.LTD. | 加拿大 | 1 | $4.4K | 毒素及微生物培养物 |
| Lygos, Inc. | 美国 | 1 | $637 | 其他氨基酸 |
| Dober Chemical Corp. | 美国 | 1 | $122 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 毒素及微生物培养物 | MEGA-LAB MFG CO.LTD. | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 毒素及微生物培养物 | MEGA-LAB MFG CO.LTD. | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-10-29 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $70.7K |
| 2025-10-29 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-07-15 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $4.5K |
| 2025-07-15 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $17.7K |
| 2025-07-15 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $8.3K |
| 2025-07-15 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $2.4K |
| 2025-07-15 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $13.1K |
| 2025-07-15 | 毒素及微生物培养物 | ENVERA LIC LLC | 美国 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-02-05 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-06-25 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-06-25 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-01-16 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-01-16 | 毒素及微生物培养物 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |