Thanh Cong Textiles & Garment Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Khẩu Thành Công.
2
进口笔数
129
出口笔数
$175.2K
进口金额
$6.31M
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000217967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE748DRQ |
| 成立日期 | 1998-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 15, đường Trần Quang Khải, tổ 01, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TEXTILES AND GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, đường Trần Quang Khải, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +842273733612 |
| 传真 | 02273738999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $175.2K |
| 日本 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 123 | $6.18M |
| 韩国 | 6 | $107.4K |
| 越南 | 4 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bando Texmac | 韩国 | 1 | $175.2K | 其他缝纫机零件、纺织物处理机 |
| Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13 | 非织造标签、棉制盥洗织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 79 | $4.19M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Syuetsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 32 | $1.66M | 棉制毛巾织物 |
| Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | 9 | $291.4K | 棉制毛巾织物 |
| Mynetebusiness Inc. | 韩国 | 6 | $107.4K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Yuko Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.1K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Artec Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.9K | 其他女式纺织服装、其他纺织裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | Totsu Koeiki Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | TOTSU KOEKI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2023-01-05 | 纺织物处理机 | BANDO TEXMAC | 韩国 | $65.2K |
| 2023-01-05 | 工业自动缝纫机 | BANDO TEXMAC | 韩国 | $110.0K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 棉制毛巾织物 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | MYNETEBUSINESS INC | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 棉制毛巾织物 | MYNETEBUSINESS INC | 韩国 | $3.8K |