HTT Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HTT
13
进口笔数
0
出口笔数
$259.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300818130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XMUPMK |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số nhà 204, đường Điện Biên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HTT |
| 企业英文名称 | HTT IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 204, đường Điện Biên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0917949384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 851140 | 起动电机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $259.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.6K | 其他加工水果、干香菇 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.5K | 土方机械零件、火花点火发动机零件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非车用柴油机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-20 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-01-20 | 非车用柴油机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 单轴拖拉机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-01-20 | 变速箱及零件 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 变速箱及零件 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-11-02 | 单轴拖拉机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-02 | 单轴拖拉机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-02 | 单轴拖拉机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-17 | 非车用柴油机 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |