Viet Duong Heavy Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG VIệT DươNG

74
进口笔数
126
出口笔数
$5.32M
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-11进口 $93.2K · 1 笔出口 $224.7K · 7 笔2023-12进口 $78.2K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $201.5K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2024-02进口 $218.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $345.9K · 3 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-05进口 $306.1K · 5 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-06进口 $128.8K · 1 笔出口 $411.9K · 10 笔2024-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-08进口 $234.3K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-10进口 $558.8K · 4 笔出口 $150.8K · 5 笔2024-11进口 $126.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $437 · 1 笔2025-02进口 $102.1K · 1 笔出口 $454 · 1 笔2025-03进口 $191.2K · 2 笔出口 $186.7K · 5 笔2025-04进口 $91.6K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-06进口 $59.4K · 1 笔出口 $251 · 1 笔2025-07进口 $187.7K · 4 笔出口 $245.6K · 10 笔2025-08进口 $128.7K · 3 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-09进口 $174.8K · 2 笔出口 $167.3K · 6 笔2025-10进口 $173.5K · 4 笔出口 $288.6K · 9 笔2025-11进口 $499.7K · 7 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-12进口 $75.3K · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $198.6K · 3 笔出口 $244.1K · 4 笔2026-02进口 $90.5K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-03进口 $156.8K · 2 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $46.5K · 7 笔2026-05进口 $52.7K · 1 笔出口 $382 · 1 笔2026-06进口 $65.5K · 1 笔出口 $94.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-11进口 $93.2K · 1 笔出口 $224.7K · 7 笔2023-12进口 $78.2K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $201.5K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2024-02进口 $218.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $345.9K · 3 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-05进口 $306.1K · 5 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-06进口 $128.8K · 1 笔出口 $411.9K · 10 笔2024-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-08进口 $234.3K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-10进口 $558.8K · 4 笔出口 $150.8K · 5 笔2024-11进口 $126.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $437 · 1 笔2025-02进口 $102.1K · 1 笔出口 $454 · 1 笔2025-03进口 $191.2K · 2 笔出口 $186.7K · 5 笔2025-04进口 $91.6K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-06进口 $59.4K · 1 笔出口 $251 · 1 笔2025-07进口 $187.7K · 4 笔出口 $245.6K · 10 笔2025-08进口 $128.7K · 3 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-09进口 $174.8K · 2 笔出口 $167.3K · 6 笔2025-10进口 $173.5K · 4 笔出口 $288.6K · 9 笔2025-11进口 $499.7K · 7 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-12进口 $75.3K · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $198.6K · 3 笔出口 $244.1K · 4 笔2026-02进口 $90.5K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-03进口 $156.8K · 2 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $46.5K · 7 笔2026-05进口 $52.7K · 1 笔出口 $382 · 1 笔2026-06进口 $65.5K · 1 笔出口 $94.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109723254
企查查编码QVN14TH8QP
成立日期2021-07-29
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG VIỆT DƯƠNG
企业英文名称VIET DUONG HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A04-L06, Khu Đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02436879888
邮箱thietbicongtrinhvietduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842531电动绞车
843149土方机械零件
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
842619运输起重机
850151750W以下交流电机
8431108425机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
853710电力控制板
843149土方机械零件
850152750W-75kW交流电机
731210钢绞线缆
842531电动绞车
842890其他升降机械
8431108425机械零件
850151750W以下交流电机
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$5.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$3.32M
柬埔寨2$149.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国51$3.89M塑料家用制品、其他塑料制品
Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$1.31M其他钢铁结构体、运输起重机
Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd.古巴2$97.4K电动绞车、运输起重机
Guangxi Ganghang Mine Crane Co., Ltd.中国1$28.6K运输起重机、其他升降机械

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$754.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$646.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Global Material Handling Ltd.越南6$178.1K其他钢铁制品、焊接方钢管
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南4$137.8K其他印刷品、大理石子
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南8$125.1K镀锌钢板、其他塑料包装制品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南4$84.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南6$77.1K瓦楞纸箱、其他印刷品
Yichang New Materials Co., Ltd.越南16$76.6K其他印刷品、其他泡沫塑料
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南4$52.3K其他塑料制品、印刷标签
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南8$27.0K其他印刷品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-25电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-25其他电动手工具Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$213
2026-06-25其他钢铁结构体Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-25电动绞车Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电力控制板Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$458
2026-06-26750W-75kW交流电机KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南$460
2026-06-26750W-75kW交流电机KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-248425机械零件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-248425机械零件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$563
2026-06-24液压直线马达Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-19运输起重机A Better Electricity Production Co., Ltd.越南$24.9K
2026-06-05750W-75kW交流电机KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-04土方机械零件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$26.7K
2026-06-04运输起重机Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$36.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Duong Heavy Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →