Viet Duong Heavy Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG VIệT DươNG

72
进口笔数
119
出口笔数
$5.20M
进口金额
$3.37M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-11进口 $93.2K · 1 笔出口 $224.7K · 7 笔2023-12进口 $78.2K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $201.5K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2024-02进口 $218.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $345.9K · 3 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-05进口 $306.1K · 5 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-06进口 $128.8K · 1 笔出口 $411.9K · 10 笔2024-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-08进口 $234.3K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-10进口 $558.8K · 4 笔出口 $150.8K · 5 笔2024-11进口 $126.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $437 · 1 笔2025-02进口 $102.1K · 1 笔出口 $454 · 1 笔2025-03进口 $191.2K · 2 笔出口 $186.7K · 5 笔2025-04进口 $91.6K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-06进口 $59.4K · 1 笔出口 $251 · 1 笔2025-07进口 $187.7K · 4 笔出口 $245.6K · 10 笔2025-08进口 $128.7K · 3 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-09进口 $174.8K · 2 笔出口 $167.3K · 6 笔2025-10进口 $173.5K · 4 笔出口 $288.6K · 9 笔2025-11进口 $499.7K · 7 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-12进口 $75.3K · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $198.6K · 3 笔出口 $244.1K · 4 笔2026-02进口 $90.5K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-03进口 $156.8K · 2 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $46.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2023-11进口 $93.2K · 1 笔出口 $224.7K · 7 笔2023-12进口 $78.2K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $201.5K · 2 笔出口 $119.5K · 4 笔2024-02进口 $218.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $345.9K · 3 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2024-05进口 $306.1K · 5 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-06进口 $128.8K · 1 笔出口 $411.9K · 10 笔2024-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-08进口 $234.3K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-10进口 $558.8K · 4 笔出口 $150.8K · 5 笔2024-11进口 $126.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $437 · 1 笔2025-02进口 $102.1K · 1 笔出口 $454 · 1 笔2025-03进口 $191.2K · 2 笔出口 $186.7K · 5 笔2025-04进口 $91.6K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-06进口 $59.4K · 1 笔出口 $251 · 1 笔2025-07进口 $187.7K · 4 笔出口 $245.6K · 10 笔2025-08进口 $128.7K · 3 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-09进口 $174.8K · 2 笔出口 $167.3K · 6 笔2025-10进口 $173.5K · 4 笔出口 $288.6K · 9 笔2025-11进口 $499.7K · 7 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-12进口 $75.3K · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $198.6K · 3 笔出口 $244.1K · 4 笔2026-02进口 $90.5K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-03进口 $156.8K · 2 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-04进口 $311.0K · 2 笔出口 $46.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109723254
企查查编码QVN14TH8QP
成立日期2021-07-29
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG VIỆT DƯƠNG
企业英文名称VIET DUONG HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A04-L06, Khu Đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02436879888
邮箱thietbicongtrinhvietduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842531电动绞车
843149土方机械零件
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
842619运输起重机
850151750W以下交流电机
8431108425机械零件
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
853710电力控制板
731210钢绞线缆
843149土方机械零件
842531电动绞车
850152750W-75kW交流电机
842890其他升降机械
8431108425机械零件
850151750W以下交流电机
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$5.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$3.22M
柬埔寨2$149.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国49$3.77M塑料家用制品、塑料餐具
Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$1.31M其他钢铁结构体、运输起重机
Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd.古巴2$97.4K电动绞车、运输起重机
Guangxi Ganghang Mine Crane Co., Ltd.中国1$28.6K运输起重机、其他升降机械

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$754.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$646.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Global Material Handling Ltd.越南6$178.1K其他钢铁制品、焊接方钢管
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南4$137.8K其他印刷品、大理石子
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南6$122.0K镀锌钢板、其他塑料包装制品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南4$84.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南6$77.1K瓦楞纸箱、其他印刷品
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南16$76.6K其他印刷品、其他泡沫塑料
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南4$52.3K其他塑料制品、印刷标签
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南7$26.6K其他印刷品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25土方机械零件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-25其他升降机械GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.8K
2026-04-25电动绞车GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$588
2026-04-25电动绞车GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-25土方机械零件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$476
2026-04-25电动绞车GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$146
2026-04-25土方机械零件GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$568
2026-04-25电动绞车GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$994
2026-04-25电动绞车GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢绞线缆HUALI GROUP CO VIETNAM越南$310
2026-04-28自动断路器HUALI GROUP CO VIETNAM越南$65
2026-04-28电力控制板HUALI GROUP CO VIETNAM越南$134
2026-04-28750W-75kW交流电机HUALI GROUP CO VIETNAM越南$727
2026-04-28静止变流器HUALI GROUP CO VIETNAM越南$310
2026-04-21钢绞线缆VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$463
2026-04-17其他升降机械AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$15.2K
2026-04-12其他电路开关装置YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$127
2026-04-12绝缘电线YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$2.1K
2026-04-09电力控制板KO SHUN CHEONG NEW MATERIAL DISTRIBUTION PROCESSING (VIETNAM) CO LTD越南$861

相关企业 · 同类产品

Viet Duong Heavy Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →