Viet Duong Heavy Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG VIệT DươNG
72
进口笔数
119
出口笔数
$5.20M
进口金额
$3.37M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109723254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14TH8QP |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG VIỆT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET DUONG HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A04-L06, Khu Đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02436879888 |
| 邮箱 | thietbicongtrinhvietduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $5.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $3.22M |
| 柬埔寨 | 2 | $149.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.77M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.31M | 其他钢铁结构体、运输起重机 |
| Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $97.4K | 电动绞车、运输起重机 |
| Guangxi Ganghang Mine Crane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 运输起重机、其他升降机械 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $754.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $646.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 6 | $178.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $137.8K | 其他印刷品、大理石子 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $122.0K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $84.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $77.1K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 16 | $76.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 7 | $26.6K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 土方机械零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 其他升降机械 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-25 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-25 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 土方机械零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $476 |
| 2026-04-25 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-25 | 土方机械零件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-25 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-04-25 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $727 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $310 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-17 | 其他升降机械 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-12 | 绝缘电线 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | KO SHUN CHEONG NEW MATERIAL DISTRIBUTION PROCESSING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $861 |