Phuong Anh Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 玉米淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DượC PHươNG ANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316583735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNK6D2R |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | 217 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC PHƯƠNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 217 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 290545 | 甘油 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $1.62M |
| 中国 | 7 | $177.5K |
| 波兰 | 2 | $83.7K |
| 马来西亚 | 2 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Exports | 印度 | 34 | $1.31M | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Phoenix Exports | 印度 | 4 | $310.9K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.6K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Przedsiębiorstwo Przemysłu Ziemniaczanego Trzemeszno Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $83.7K | 马铃薯淀粉、淀粉残渣 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $25.1K | 甘油、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-20 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-01 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-01 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $51.5K |
| 2026-03-19 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $51.5K |
| 2026-01-16 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $53.3K |
| 2025-12-05 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $45.5K |
| 2025-11-28 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $45.5K |
| 2025-08-22 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $47.5K |
| 2025-07-18 | 玉米淀粉 | PHOENIX EXPORTS | 印度 | $47.5K |