BEN Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bền
3
进口笔数
45
出口笔数
$49.9K
进口金额
$906.2K
出口金额
2023-11-16
最近进口
2025-12-11
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101760800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J9CF8A |
| 成立日期 | 2005-08-22 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỀN |
| 企业英文名称 | BEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842437301945 |
| 邮箱 | sale@ben.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 276.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $41.5K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $906.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zidong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 木工机床刀片、非钢制圆锯片 |
| Keshav Minerals | 印度 | 1 | $3.8K | 长石、粘土及膨润土 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $611.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 3 | $102.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 7 | $55.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qorvo International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.7K | 压电晶体、其他电子IC |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 木工机床刀片 | Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-16 | 木工机床刀片 | Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd. | 中国 | $430 |
| 2023-11-16 | 木工机床刀片 | Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd. | 中国 | $712 |
| 2023-11-15 | 360度挖掘机 | Zidong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2023-11-15 | 360度挖掘机 | Zidong Machinery Co., Ltd. | 日本 | $19.5K |
| 2023-09-28 | 粘土及膨润土 | Keshav Minerals | 印度 | $3.8K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 固态存储设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 通信设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-12-11 | 通信设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-11-25 | 数据处理机 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-25 | 带接头绝缘电线 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-11-25 | 通信设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-11-25 | 通信设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-10-29 | 10公斤以下便携电脑 | QORVO INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $40.7K |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $93 |