BEN Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bền

3
进口笔数
45
出口笔数
$49.9K
进口金额
$906.2K
出口金额
2023-11-16
最近进口
2025-12-11
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2023-11进口 $46.0K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2023-11进口 $46.0K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101760800
企查查编码QVN9J9CF8A
成立日期2005-08-22
联系地址Số 7, ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỀN
企业英文名称BEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, ngõ 92 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+842437301945
邮箱sale@ben.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本276.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
820820木工机床刀片
842952360度挖掘机

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
844332单功能打印机
847170存储单元
847190数据处理机
847160自动数据处理输入输出单元
853690其他电路开关装置
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$41.5K
中国1$4.5K
印度1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$906.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zidong Machinery Co., Ltd.中国1$41.5K360度挖掘机、自行式压路机
Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd.中国1$4.5K木工机床刀片、非钢制圆锯片
Keshav Minerals印度1$3.8K长石、粘土及膨润土

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南24$611.0K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Scitech Telecommunications Co., Ltd.越南3$102.0K其他塑料制品、电器装置零件
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南7$55.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qorvo International Pte. Ltd.新加坡1$40.7K压电晶体、其他电子IC
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南4$34.2K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Smart Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$26.4K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南1$21.5K聚甲醛、聚碳酸酯
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.2K摩托车及配件、其他车辆零件
FAINDSOOC Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-16木工机床刀片Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd.中国$3.4K
2023-11-16木工机床刀片Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd.中国$430
2023-11-16木工机床刀片Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd.中国$712
2023-11-15360度挖掘机Zidong Machinery Co., Ltd.日本$22.0K
2023-11-15360度挖掘机Zidong Machinery Co., Ltd.日本$19.5K
2023-09-28粘土及膨润土Keshav Minerals印度$3.8K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11固态存储设备DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-12-11通信设备DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$458
2025-12-11通信设备DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$184
2025-11-25数据处理机DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2025-11-25带接头绝缘电线DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$17
2025-11-25通信设备DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$580
2025-11-25通信设备DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$149
2025-11-25其他塑料制品DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$67
2025-10-2910公斤以下便携电脑QORVO INTERNATIONAL PTE LTD越南$40.7K
2025-10-20其他塑料制品DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$93

相关企业 · 同类产品

BEN Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →