Vietnam GTB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GTB VIệT NAM
34
进口笔数
1
出口笔数
$417.3K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-01-02
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107280744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVG9XDU |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Xóm 12, thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GTB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GTB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466567277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $369.0K |
| 日本 | 2 | $27.6K |
| 中国 | 2 | $20.0K |
| 意大利 | 1 | $784 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $180.7K | 其他功能机器、其他自动控制仪 |
| J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $143.6K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Fuso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.6K | 其他功能机器、金属建筑配件 |
| SM Touchch Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.2K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| Nanjing Fulin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他功能机器、其他电气开关 |
| J & S Industrial Co., Ltd. | 伯利兹 | 1 | $9.8K | 其他功能机器、婴儿车 |
| Ningbo Meibisheng Auto Gate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 电力控制板、金属建筑配件 |
| Boolim Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 金属门闭门器、电动绞车 |
| TOPP S.r.l. | 意大利 | 1 | $784 | 其他功能机器 |
| STWORLD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 其他功能机器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-19 | 其他测量仪器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $425 |
| 2026-03-19 | 其他测量仪器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | SM Touch Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-12-27 | 其他功能机器 | TOPP S R I | 意大利 | $784 |
| 2025-12-09 | 其他功能机器 | NANJING FULIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-12-09 | 其他功能机器 | NANJING FULIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 750W以下直流电机 | Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |