Thanh Cong Construction Machinery Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MáY CôNG TRìNH THàNH CôNG
68
进口笔数
0
出口笔数
$979.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500699735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3B6QFX |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Cao Quang, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MÁY CÔNG TRÌNH THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0859666333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $609.2K |
| 中国 | 24 | $368.8K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 12 | $276.9K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.2K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 10 | $159.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.0K | 其他寝具、针织床品 |
| JEN Corp. | 日本 | 7 | $67.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 5 | $45.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.8K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| NINGBO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $13.2K | 机械零件、360度挖掘机 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 自行式压路机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $618 |
| 2026-04-16 | 自行式压路机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $618 |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.2K |