Wassen International Co., Ltd. Branch in Bac Ninh
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WASSEN INTERNATIONAL CHI NHáNH TạI BắC NINH
- 邮箱123
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301121097-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD4JY9R |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 586 đường Nguyễn Văn Cừ, khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WASSEN INTERNATIONAL – CHI NHÁNH TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 586 đường Nguyễn Văn Cừ, khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84969120339 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.25M | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Xinmeida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他芳香制剂、703200 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 混合调味料 | YUNNAN XINMEIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-05-10 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2023-05-08 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2023-05-02 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-05-02 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-05-02 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-04-22 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2023-04-07 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2023-03-27 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2023-03-24 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG HANGYANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |