Kalista Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 橡胶处理织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KALISTA SAIGON
51
进口笔数
51
出口笔数
$447.8K
进口金额
$203.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317406545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DF059A |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Lô C2A, đường số 2, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KALISTA SAIGON |
| 企业英文名称 | KALISTA SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2A, đường số 2, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865473097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $236.1K |
| 中国 | 4 | $162.5K |
| 意大利 | 10 | $28.7K |
| 德国 | 4 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $61.2K |
| 中国台湾 | 19 | $60.0K |
| 中国澳门 | 13 | $55.9K |
| 中国香港 | 7 | $20.3K |
| 中国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeger Products Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $216.0K | 橡胶处理织物、橡胶处理织物 |
| Ningbo Jiaseirui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.5K | 功能机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Danese S.r.l. | 意大利 | 7 | $26.7K | 皮革机械零件、纸基研磨料 |
| Gebrüder Jäger GmbH | 德国 | 4 | $20.5K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| Penza Exports | 印度 | 1 | $20.1K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Casali 2.0 S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Fenice S.p.A. | 意大利 | 1 | $125 | 皮革染色剂、鞋靴皮革上光剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 17 | $87.8K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| GOLDEN PEACE LTD | 中国台湾 | 7 | $25.5K | 聚合物胶粘剂、橡胶处理织物 |
| AEROFASHION CO LTD | 中国台湾 | 6 | $19.0K | 塑料涂层织物、橡胶处理织物 |
| HOLIMEX Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.4K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Golden Peace Ltd. | 越南 | 3 | $12.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| SHINGTAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $10.9K | 人造蜡、其他人造窄幅布 |
| SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $9.4K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Sao Vang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aerofashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | NINGBO JIASENRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 鞋靴皮革上光剂 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $252 |
| 2026-04-17 | 人造蜡 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $91 |
| 2026-04-17 | 纺织润滑剂 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 皮革染色剂 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $832 |
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-15 | 有机合成鞣料 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-15 | 鞋靴皮革上光剂 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 鞋靴皮革上光剂 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $255 |
| 2026-04-09 | 纺织润滑剂 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 皮革染色剂 | SHING TAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $1.3K |