Vinachem Petroleum Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ DầU KHí VINACHEM
174
进口笔数
20
出口笔数
$8.52M
进口金额
$452.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300800205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ECKQ4R |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Hẻm 7/15 đường Chu Văn An, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DẦU KHÍ VINACHEM |
| 企业英文名称 | VINACHEM PETROLEUM SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Hẻm 7/15 đường Chu Văn An, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84914363768 |
| 邮箱 | Hangntk@vnchem.vn |
| 传真 | 02553827918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 290323 | 四氯乙烯 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 115 | $5.79M |
| 中国台湾 | 16 | $1.47M |
| 日本 | 21 | $482.0K |
| 德国 | 13 | $376.6K |
| 中国 | 5 | $302.5K |
| 美国 | 4 | $105.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $181.8K |
| 越南 | 3 | $111.1K |
| 比利时 | 5 | $10.8K |
| 德国 | 5 | $10.7K |
| 荷兰 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d8c5822690c0d0c564330ee7ef77efaa | 108 | $5.83M | ||
| CHANG CHIANG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $1.47M | 酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 21 | $482.0K | ||
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 13 | $376.6K | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| Dorf-Ketal Chemicals India Private Ltd. | 印度 | 10 | $257.4K | 其他油类添加剂、其他饱和一元醇 |
| Bekeson Glass LLC | 美国 | 2 | $72.8K | 玻璃粉/粒、玻璃珠及仿制品 |
| Mo Sci Llc | 美国 | 1 | $29.1K | 玻璃粉/粒、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Checkpoint Pumps | 美国 | 1 | $3.1K | 其他往复泵 |
| Qizhong Chemical Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $2.6K | 活性碳、无烟煤 |
| VSK Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $215 | 纺织增强橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d8c5822690c0d0c564330ee7ef77efaa | 6 | $423.4K | ||
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 14 | $29.1K | 聚合物离子交换剂、芳香胺 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他有机无机化合物 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $23.6K |
| 2026-04-20 | 其他有机无机化合物 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $23.6K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $21.1K |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | 印度 | $15.2K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | 印度 | $22.2K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | 印度 | $15.2K |
| 2026-03-11 | 四氯乙烯 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $47.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢制气罐 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $9.0K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $16.0K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $5.5K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $6.2K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $11.4K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $8.3K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $10.9K |
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $8.3K |
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | DORF KETAL CHEMICALS PTE LTD | — | $9.0K |